Finance

Danh sách
OPAL:TLV
Opal Balance Investments Ltd
312,00 ILA
-0,16%
(-0,50) 1 ngày
26 thg 10, 17:26:00 GMT+2  ·   ILA
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPAL...
Mở
312,50 ILA
Cao
318,00 ILA
Thấp
312,00 ILA
Vốn hoá thị trường
326,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,50 N
Khối lượng
30,54 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
6,08 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,84
Cao nhất trong 52 tuần
417,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
277,60 ILA
EPS
0,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,61 Tr
Số nhân viên
55
Mở
312,50 ILA
Cao
318,00 ILA
Thấp
312,00 ILA
Vốn hoá thị trường
326,37 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
60,50 N
Khối lượng
30,54 N
Cổ tức
7,80%
Cổ tức hằng quý
6,08 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
7,84
Cao nhất trong 52 tuần
417,90 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
277,60 ILA
EPS
0,40 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
104,61 Tr
Số nhân viên
55
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Opal Balance Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên55
Ngày thành lập2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
21,11 Tr
22,48 Tr
22,48 Tr
22,09 Tr
Giá vốn hàng bán
6,36 Tr
7,38 Tr
7,72 Tr
7,74 Tr
Chi phí doanh thu
6,36 Tr
7,38 Tr
7,72 Tr
7,74 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
511,00 N
637,00 N
522,00 N
538,00 N
Chi phí hoạt động
511,00 N
1,26 Tr
522,00 N
538,00 N
Tổng chi phí hoạt động
6,87 Tr
8,64 Tr
8,24 Tr
8,28 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
14,24 Tr
13,84 Tr
14,24 Tr
13,81 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-414,00 N
569,00 N
-239,00 N
-629,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,83 Tr
13,62 Tr
14,00 Tr
13,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
13,83 Tr
14,47 Tr
14,00 Tr
13,18 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,22 Tr
3,22 Tr
3,37 Tr
3,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,27%
23,66%
24,06%
23,75%
Chi phí hoạt động khác
-
622,00 N
-
-
Thu nhập ròng
10,61 Tr
10,40 Tr
10,64 Tr
10,05 Tr
Biên lợi nhuận ròng
50,25%
46,24%
47,30%
45,51%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
130,00 N
-
288,00 N
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google