Finance

Danh sách
OPA:JSE
Channel VAS Investments Ltd
1.469,00 ZAC
+0,82%
(+12,00) 1 ngày
13 thg 10, 17:00:50 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OPA...
Mở
1.450,00 ZAC
Cao
1.477,00 ZAC
Thấp
1.441,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
18,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
908,07 N
Khối lượng
940,23 N
Chỉ số P/E
20,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.360,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.304,00 ZAC
EPS
0,73 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
380
Mở
1.450,00 ZAC
Cao
1.477,00 ZAC
Thấp
1.441,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
18,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
908,07 N
Khối lượng
940,23 N
Chỉ số P/E
20,17
Cao nhất trong 52 tuần
2.360,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
1.304,00 ZAC
EPS
0,73 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,24 T
Số nhân viên
380
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Channel VAS Investments Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên380
Ngày thành lập2012
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboptasia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
74,08 Tr
74,08 Tr
92,63 Tr
92,63 Tr
Giá vốn hàng bán
39,73 Tr
39,73 Tr
49,08 Tr
49,08 Tr
Chi phí doanh thu
39,73 Tr
39,73 Tr
49,08 Tr
49,08 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,28 Tr
15,28 Tr
11,79 Tr
11,79 Tr
Chi phí hoạt động
22,76 Tr
22,76 Tr
18,11 Tr
18,11 Tr
Tổng chi phí hoạt động
62,49 Tr
62,49 Tr
67,19 Tr
67,19 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,59 Tr
11,59 Tr
25,44 Tr
25,44 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,31 Tr
-1,31 Tr
-985,50 N
-985,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
10,42 Tr
10,42 Tr
20,57 Tr
20,57 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
10,42 Tr
10,42 Tr
20,67 Tr
20,67 Tr
Chi phí thuế thu nhập
494,50 N
494,50 N
2,14 Tr
2,14 Tr
Thuế suất hiệu dụng
4,75%
4,75%
10,41%
10,41%
Chi phí hoạt động khác
3,27 Tr
3,27 Tr
3,36 Tr
3,36 Tr
Thu nhập ròng
8,29 Tr
8,29 Tr
17,23 Tr
17,23 Tr
Biên lợi nhuận ròng
11,19%
11,19%
18,60%
18,60%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
187,00 N
187,00 N
613,00 N
613,00 N
Chi phí lãi suất
-2,18 Tr
-2,18 Tr
-3,33 Tr
-3,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-2,00 Tr
-2,00 Tr
-2,72 Tr
-2,72 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,62 Tr
2,62 Tr
2,81 Tr
2,81 Tr
EBITDA
12,21 Tr
12,39 Tr
26,19 Tr
26,19 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google