Finance

Danh sách
Tại sao ONWARDTEC tăng 19,99%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONWARDTEC:NSE
Onward Technologies Ltd
427,40 ₹
+19,99%
(+71,20) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONWARDTEC...
Mở
358,00 ₹
Cao
427,40 ₹
Thấp
342,35 ₹
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,26 N
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,59
Cao nhất trong 52 tuần
427,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,25 ₹
EPS
18,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
358,00 ₹
Cao
427,40 ₹
Thấp
342,35 ₹
Vốn hoá thị trường
9,36 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,26 N
Khối lượng
2,39 Tr
Cổ tức
1,87%
Cổ tức hằng quý
2,00 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
3 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
22,59
Cao nhất trong 52 tuần
427,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
208,25 ₹
EPS
18,92 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,75 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Onward Technologies is an Indian multinational software technology outsourcing company specializing in digital and ER&D services for the transportation & mobility, industrial equipment, heavy machinery, and healthcare & med-tech industries. As per its filings with the BSE, it is reported to be headquartered in Mumbai and has 2,485 employees across 12 offices in 6 countries as well as offshore development centers in India. As of 31 March 2026, it has one Indian subsidiary and four foreign subsidiaries. Wikipedia
Giới thiệu về Onward Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,36 N
Ngày thành lập1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,39 T
1,35 T
1,37 T
1,49 T
Giá vốn hàng bán
976,76 Tr
979,93 Tr
1,05 T
1,09 T
Chi phí doanh thu
976,76 Tr
979,93 Tr
1,05 T
1,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
2,39 Tr
-
Chi phí hoạt động
256,30 Tr
211,40 Tr
215,95 Tr
264,37 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,23 T
1,19 T
1,26 T
1,36 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
156,63 Tr
154,84 Tr
109,43 Tr
137,30 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,27 Tr
15,24 Tr
-41,66 Tr
17,31 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
158,27 Tr
131,42 Tr
121,54 Tr
147,79 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
158,27 Tr
162,97 Tr
121,18 Tr
147,79 Tr
Chi phí thuế thu nhập
38,88 Tr
30,40 Tr
26,02 Tr
36,09 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,56%
23,13%
21,41%
24,42%
Chi phí hoạt động khác
214,19 Tr
170,99 Tr
162,45 Tr
217,99 Tr
Thu nhập ròng
119,39 Tr
101,02 Tr
95,52 Tr
111,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
8,59%
7,50%
6,97%
7,47%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
62,55 Tr
-
Chi phí lãi suất
-9,64 Tr
-7,11 Tr
-7,13 Tr
-6,82 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,64 Tr
-7,11 Tr
55,42 Tr
-6,82 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
42,10 Tr
40,41 Tr
43,62 Tr
46,38 Tr
EBITDA
193,60 Tr
163,48 Tr
121,16 Tr
149,03 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google