Finance

Danh sách
Tại sao ONT giảm 2,56%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONT:LON
Oxford Nanopore Technologies PLC
205,60 GBX
-2,56%
(-5,40) 1 ngày
14 thg 10, 16:48:47 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONT...
Mở
212,00 GBX
Cao
212,80 GBX
Thấp
203,60 GBX
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
238,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,61 GBX
EPS
-0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
978,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
212,00 GBX
Cao
212,80 GBX
Thấp
203,60 GBX
Vốn hoá thị trường
2,01 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,51 Tr
Khối lượng
1,68 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
238,80 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
95,61 GBX
EPS
-0,13 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
978,45 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oxford Nanopore Technologies plc is a UK-based company which develops and sells nanopore-based molecular sensing technology for the real-time analysis of DNA and RNA. Its platform includes sequencing devices, consumables and software used across research, applied and clinical markets. It is listed on the London Stock Exchange and is a constituent of the FTSE 250 Index. Wikipedia
Giới thiệu về Oxford Nanopore Technologies PLC
Giám đốc điều hànhGordon Sanghera
Số nhân viên1,31 N
Ngày thành lập9 thg 3, 2005
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
59,15 Tr
59,15 Tr
58,35 Tr
58,35 Tr
Giá vốn hàng bán
21,65 Tr
21,65 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
Chi phí doanh thu
21,65 Tr
21,65 Tr
22,05 Tr
22,05 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
22,60 Tr
22,60 Tr
18,45 Tr
18,45 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
44,40 Tr
44,40 Tr
43,15 Tr
43,15 Tr
Chi phí hoạt động
66,30 Tr
66,30 Tr
61,65 Tr
61,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
87,95 Tr
87,95 Tr
83,70 Tr
83,70 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,80 Tr
-28,80 Tr
-25,35 Tr
-25,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-35,45 Tr
-35,45 Tr
-22,45 Tr
-22,45 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-26,75 Tr
-26,75 Tr
-23,75 Tr
-23,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,25 Tr
1,25 Tr
1,55 Tr
1,55 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,53%
-3,53%
-6,90%
-6,90%
Chi phí hoạt động khác
-700,00 N
-700,00 N
50,00 N
50,00 N
Thu nhập ròng
-36,70 Tr
-36,70 Tr
-24,00 Tr
-24,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-62,05%
-62,05%
-41,13%
-41,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
2,75 Tr
2,75 Tr
2,35 Tr
2,35 Tr
Chi phí lãi suất
-700,00 N
-700,00 N
-750,00 N
-750,00 N
Chi phí lãi suất ròng
2,05 Tr
2,05 Tr
1,60 Tr
1,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-24,70 Tr
-24,70 Tr
-21,50 Tr
-21,50 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
900,00 N
900,00 N
1,80 Tr
1,80 Tr
Các ứng dụng của Google