Finance

Danh sách
Tại sao ONSENS giảm 2,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONSENS:BKK
Onsen Retreat & Spa Group PCL
0,95 ฿
-2,06%
(-0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONSENS...
Mở
0,97 ฿
Cao
0,97 ฿
Thấp
0,95 ฿
Vốn hoá thị trường
285,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
832,35 N
Khối lượng
110,20 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,65
Cao nhất trong 52 tuần
1,73 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 ฿
EPS
0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Mở
0,97 ฿
Cao
0,97 ฿
Thấp
0,95 ฿
Vốn hoá thị trường
285,00 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
832,35 N
Khối lượng
110,20 N
Cổ tức
2,00%
Cổ tức hằng quý
0,00 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
13 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
16,65
Cao nhất trong 52 tuần
1,73 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
0,95 ฿
EPS
0,06 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
300,00 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onsen Retreat & Spa Group PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập10 thg 5, 2011
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
68,31 Tr
72,98 Tr
74,61 Tr
67,12 Tr
Giá vốn hàng bán
38,80 Tr
39,40 Tr
40,31 Tr
39,38 Tr
Chi phí doanh thu
38,80 Tr
39,40 Tr
40,31 Tr
39,38 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,60 Tr
24,63 Tr
19,71 Tr
20,64 Tr
Chi phí hoạt động
19,60 Tr
24,63 Tr
19,71 Tr
20,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
58,40 Tr
64,03 Tr
60,02 Tr
60,02 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
9,90 Tr
8,95 Tr
14,59 Tr
7,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-999,70 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
4,42 Tr
4,97 Tr
9,46 Tr
1,97 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,42 Tr
4,97 Tr
9,46 Tr
1,97 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,04 Tr
956,60 N
2,36 Tr
598,00 N
Thuế suất hiệu dụng
23,42%
19,26%
24,98%
30,32%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
3,39 Tr
4,01 Tr
7,10 Tr
1,37 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,96%
5,49%
9,52%
2,05%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 N
208,26 N
74,00 N
251,00 N
Chi phí lãi suất
-4,96 Tr
-3,78 Tr
-4,53 Tr
-4,47 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,88 Tr
-3,57 Tr
-4,46 Tr
-4,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
13,69 Tr
12,64 Tr
18,56 Tr
11,11 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-729,00 N
-1,00 N
Các ứng dụng của Google