Finance

Danh sách
Tại sao ONRYT giảm 3,10%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONRYT:IST
Onur Yuksek Teknoloji AS
7,20 TRY
-3,10%
(-0,23) 1 ngày
30 thg 10, 18:10:00 GMT+3  ·   TRY
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONRYT...
Mở
7,09 TRY
Cao
7,46 TRY
Thấp
7,09 TRY
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,09 TRY
EPS
-0,61 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,32 Tr
Số nhân viên
133
Mở
7,09 TRY
Cao
7,46 TRY
Thấp
7,09 TRY
Vốn hoá thị trường
1,81 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,20 Tr
Khối lượng
1,58 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
24,48 TRY
Thấp nhất trong 52 tuần
7,09 TRY
EPS
-0,61 TRY
Số cổ phiếu đang lưu hành
251,32 Tr
Số nhân viên
133
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onur Yuksek Teknoloji AS
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên133
Ngày thành lập1980
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonur.net
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng TRY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng TRY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
290,06 Tr
283,56 Tr
179,64 Tr
112,30 Tr
Giá vốn hàng bán
323,25 Tr
289,66 Tr
84,04 Tr
52,24 Tr
Chi phí doanh thu
323,25 Tr
289,66 Tr
84,04 Tr
52,24 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
49,52 Tr
55,78 Tr
51,27 Tr
56,56 Tr
Chi phí hoạt động
49,33 Tr
58,21 Tr
53,43 Tr
55,65 Tr
Tổng chi phí hoạt động
372,58 Tr
347,87 Tr
137,47 Tr
107,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-82,52 Tr
-64,31 Tr
42,17 Tr
4,42 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-30,70 Tr
-26,38 Tr
-87,90 Tr
-31,66 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-122,93 Tr
-47,13 Tr
-22,60 Tr
-6,42 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-122,80 Tr
-46,42 Tr
-20,97 Tr
7,51 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-76,18 Tr
62,54 Tr
23,60 Tr
-53,49 Tr
Thuế suất hiệu dụng
61,97%
-132,71%
-104,42%
833,52%
Chi phí hoạt động khác
-187,38 N
2,43 Tr
2,16 Tr
-907,66 N
Thu nhập ròng
-46,75 Tr
-109,67 Tr
-46,25 Tr
47,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-16,12%
-38,68%
-25,75%
42,01%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
56,26 Tr
66,30 Tr
33,85 Tr
28,55 Tr
Chi phí lãi suất
-8,26 Tr
-3,11 Tr
-22,27 Tr
-1,25 Tr
Chi phí lãi suất ròng
48,00 Tr
63,19 Tr
11,58 Tr
27,30 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-69,84 Tr
-51,11 Tr
54,76 Tr
18,90 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,77 Tr
1,94 Tr
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google