Finance

Danh sách
ONEX:TSE
Onex Corp
105,67 CA$
+0,56%
(+0,59) 1 ngày
5 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONEX...
Mở
105,02 CA$
Cao
106,06 CA$
Thấp
103,53 CA$
Vốn hoá thị trường
8,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,48 N
Khối lượng
92,47 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,17
Cao nhất trong 52 tuần
131,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,15 CA$
EPS
9,46 CA$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,19 Tr
Số nhân viên
330
Mở
105,02 CA$
Cao
106,06 CA$
Thấp
103,53 CA$
Vốn hoá thị trường
8,03 T
Khối lượng giao dịch trung bình
131,48 N
Khối lượng
92,47 N
Cổ tức
0,38%
Cổ tức hằng quý
0,10 CA$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
9 thg 10, 2026
Chỉ số P/E
11,17
Cao nhất trong 52 tuần
131,38 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
95,15 CA$
EPS
9,46 CA$
Beta
1,02
Số cổ phiếu đang lưu hành
76,19 Tr
Số nhân viên
330
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Onex Corporation is a Canadian investment management firm founded by Gerry Schwartz in 1984. In November 2022, it had CAD $47 billion dollars under management. Wikipedia
Giới thiệu về Onex Corp
Giám đốc điều hànhGerald W. Schwartz
Số nhân viên330
Ngày thành lập1984
Trụ sở chínhToronto, Ontario, Canada
Lĩnh vực-
Trang webonex.com
Báo cáo gần đây nhất
11 thg 11, 2022
Kỳ tài chính
Q3 2022
EPS/Ước tính (CAD)
2,82 CA$ / 1,68 CA$
+67,25%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q3 năm tài chính 2022
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
121,00 Tr
228,00 Tr
181,00 Tr
196,00 Tr
Giá vốn hàng bán
41,00 Tr
43,00 Tr
44,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí doanh thu
41,00 Tr
43,00 Tr
44,00 Tr
38,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
4,00 Tr
-
-
Chi phí hoạt động
33,00 Tr
-5,00 Tr
1,00 Tr
19,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
74,00 Tr
38,00 Tr
45,00 Tr
57,00 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
47,00 Tr
190,00 Tr
136,00 Tr
139,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-8,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
-6,00 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
40,00 Tr
184,00 Tr
129,00 Tr
133,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,00 Tr
183,00 Tr
129,00 Tr
133,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,00 Tr
3,00 Tr
-
2,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,50%
1,63%
-
1,50%
Chi phí hoạt động khác
3,00 Tr
-
7,00 Tr
5,00 Tr
Thu nhập ròng
39,00 Tr
181,00 Tr
129,00 Tr
131,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
32,23%
79,39%
71,27%
66,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-1,00 Tr
-1,00 Tr
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
5,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
4,00 Tr
EBITDA
51,00 Tr
192,00 Tr
138,00 Tr
141,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google