Finance

Danh sách
Tại sao ONEPOINT tăng 2,18%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONEPOINT:NSE
One Point One Solutions Ltd
85,35 ₹
+2,18%
(+1,82) 1 ngày
13 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONEPOINT...
Mở
85,20 ₹
Cao
86,03 ₹
Thấp
81,08 ₹
Vốn hoá thị trường
22,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Chỉ số P/E
49,93
Cao nhất trong 52 tuần
86,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,58 ₹
EPS
1,71 ₹
Số nhân viên
3 N
Mở
85,20 ₹
Cao
86,03 ₹
Thấp
81,08 ₹
Vốn hoá thị trường
22,46 T
Khối lượng giao dịch trung bình
3,69 Tr
Khối lượng
4,89 Tr
Chỉ số P/E
49,93
Cao nhất trong 52 tuần
86,03 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
40,58 ₹
EPS
1,71 ₹
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về One Point One Solutions Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,43 N
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcService
Trang web1point1.in
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
708,67 Tr
772,96 Tr
962,04 Tr
1,58 T
Giá vốn hàng bán
424,74 Tr
461,86 Tr
674,80 Tr
1,02 T
Chi phí doanh thu
424,74 Tr
461,86 Tr
674,80 Tr
1,02 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
75,95 Tr
-
Chi phí hoạt động
182,39 Tr
191,70 Tr
145,66 Tr
310,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
607,13 Tr
653,56 Tr
820,46 Tr
1,33 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
101,54 Tr
119,40 Tr
141,58 Tr
249,74 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
46,90 Tr
39,71 Tr
-148,90 Tr
35,80 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
130,94 Tr
126,72 Tr
142,60 Tr
204,32 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
130,94 Tr
141,42 Tr
68,33 Tr
204,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
32,42 Tr
40,32 Tr
39,85 Tr
41,20 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,76%
31,82%
27,94%
20,17%
Chi phí hoạt động khác
113,58 Tr
122,57 Tr
-10,04 Tr
202,22 Tr
Thu nhập ròng
98,52 Tr
86,40 Tr
103,22 Tr
163,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
13,90%
11,18%
10,73%
10,30%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
79,81 Tr
-
Chi phí lãi suất
-17,50 Tr
-17,68 Tr
-22,90 Tr
-81,22 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-17,50 Tr
-17,68 Tr
56,91 Tr
-81,22 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
68,81 Tr
69,13 Tr
79,74 Tr
108,24 Tr
EBITDA
170,15 Tr
131,61 Tr
155,66 Tr
321,26 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google