Finance

Danh sách
ONELIFECAP:NSE
Onelife Capital Advisors Ltd
50,25 ₹
+1,49%
(+0,74) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONELIFECAP...
Mở
50,98 ₹
Cao
51,98 ₹
Thấp
49,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,55 N
Khối lượng
84,78 N
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Chỉ số P/E
29,90
Cao nhất trong 52 tuần
51,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,44 ₹
EPS
1,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,36 Tr
Số nhân viên
46
Mở
50,98 ₹
Cao
51,98 ₹
Thấp
49,00 ₹
Vốn hoá thị trường
2,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
79,55 N
Khối lượng
84,78 N
Cổ tức
0,02%
Cổ tức hằng quý
0,00 ₹
Chỉ số P/E
29,90
Cao nhất trong 52 tuần
51,98 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
10,44 ₹
EPS
1,68 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
13,36 Tr
Số nhân viên
46
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onelife Capital Advisors Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên46
Ngày thành lập2007
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
49,20 Tr
24,57 Tr
98,85 Tr
87,05 Tr
Giá vốn hàng bán
9,07 Tr
9,53 Tr
18,20 Tr
9,29 Tr
Chi phí doanh thu
9,07 Tr
9,53 Tr
18,20 Tr
9,29 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
-
-
4,01 Tr
-
Chi phí hoạt động
76,86 Tr
27,10 Tr
40,61 Tr
25,87 Tr
Tổng chi phí hoạt động
85,93 Tr
36,64 Tr
58,81 Tr
35,16 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-36,73 Tr
-12,06 Tr
40,05 Tr
51,89 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-18,00 N
-204,00 N
-593,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-46,56 Tr
-21,52 Tr
133,46 Tr
46,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-46,56 Tr
-21,52 Tr
29,70 Tr
46,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,73 Tr
-2,84 Tr
6,52 Tr
7,67 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-3,71%
13,21%
4,88%
16,46%
Chi phí hoạt động khác
75,01 Tr
25,25 Tr
-20,37 Tr
24,51 Tr
Thu nhập ròng
-45,17 Tr
-16,99 Tr
120,88 Tr
37,19 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-91,81%
-69,14%
122,28%
42,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-9,81 Tr
-9,25 Tr
-9,67 Tr
-6,48 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-9,81 Tr
-9,25 Tr
-9,67 Tr
-6,48 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
1,85 Tr
1,85 Tr
1,73 Tr
1,36 Tr
EBITDA
-34,89 Tr
-10,85 Tr
41,54 Tr
53,71 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google