Finance

Danh sách
ONEE:BKK
One Enterprise PCL
2,90 ฿
+0,69%
(+0,020) 1 ngày
15 thg 10, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONEE...
Mở
2,92 ฿
Cao
2,92 ฿
Thấp
2,88 ฿
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,11 N
Khối lượng
39,97 N
Cổ tức
5,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,42
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,94 ฿
EPS
0,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
1 N
Mở
2,92 ฿
Cao
2,92 ฿
Thấp
2,88 ฿
Vốn hoá thị trường
6,91 T
Khối lượng giao dịch trung bình
556,11 N
Khối lượng
39,97 N
Cổ tức
5,17%
Cổ tức hằng quý
0,04 ฿
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
24 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
13,42
Cao nhất trong 52 tuần
3,40 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
1,94 ฿
EPS
0,22 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,38 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
The One Enterprise Public Company Limited was a public limited company under GMM Grammy Public Company Limited. It is a holding company that engages in integrated entertainment media business. It is a content creation through the production of various types of programs covering all target audiences and owns content distribution channels covering both online and offline, including event organization, outsourcing, content licensing to foreign countries and related businesses such as studio rental services, artist management and merchandising. It is a joint venture and flagship company for digital TV and FM radio content production of GMM Grammy, extending the business from Exact Company Limited and Scenario Company Limited. The highest executive is Takonkiet Viravan as Group Chief Executive Officer. One31 Company Limited, a licensed high-definition digital terrestrial television operator under the name Channel One 31, is a subsidiary that conducts the core business. Wikipedia
Giới thiệu về One Enterprise PCL
Giám đốc điều hànhTakonkiet Viravan
Số nhân viên1,38 N
Ngày thành lập27 thg 11, 1991
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,01 T
2,06 T
1,83 T
2,26 T
Giá vốn hàng bán
1,24 T
1,28 T
1,19 T
1,55 T
Chi phí doanh thu
1,24 T
1,28 T
1,19 T
1,55 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
544,08 Tr
601,15 Tr
561,06 Tr
617,04 Tr
Chi phí hoạt động
544,08 Tr
601,15 Tr
561,06 Tr
617,04 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,79 T
1,88 T
1,75 T
2,17 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
219,67 Tr
173,76 Tr
79,07 Tr
89,69 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
217,02 Tr
172,22 Tr
79,10 Tr
94,06 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
217,02 Tr
172,22 Tr
79,10 Tr
94,06 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,23 Tr
-8,74 Tr
30,88 Tr
26,17 Tr
Thuế suất hiệu dụng
6,10%
-5,07%
39,04%
27,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
205,57 Tr
182,36 Tr
53,72 Tr
72,90 Tr
Biên lợi nhuận ròng
10,24%
8,87%
2,94%
3,23%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,09
0,08
-
0,03
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,26 Tr
3,14 Tr
1,58 Tr
3,29 Tr
Chi phí lãi suất
-2,76 Tr
-2,76 Tr
-2,67 Tr
-2,71 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,51 Tr
380,65 N
-1,09 Tr
586,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
600,43 Tr
232,78 Tr
415,65 Tr
478,55 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-14,00 N
7,99 Tr
-235,00 N
209,00 N
Các ứng dụng của Google