Finance

Danh sách
ONE:TLV
One Software Technologies Ltd
7.175,00 ILA
0,00%
(0,00) 1 ngày
4 thg 9, 17:26:00 GMT+3  ·   ILA
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONE...
Mở
7.210,00 ILA
Cao
7.260,00 ILA
Thấp
7.155,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,12 N
Khối lượng
50,68 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
60,63 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
9.797,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
5.527,00 ILA
EPS
3,69 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,65 Tr
Số nhân viên
10 N
Mở
7.210,00 ILA
Cao
7.260,00 ILA
Thấp
7.155,00 ILA
Vốn hoá thị trường
5,28 T
Khối lượng giao dịch trung bình
132,12 N
Khối lượng
50,68 N
Cổ tức
3,38%
Cổ tức hằng quý
60,63 ILA
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
1 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
19,42
Cao nhất trong 52 tuần
9.797,00 ILA
Thấp nhất trong 52 tuần
5.527,00 ILA
EPS
3,69 ILA
Số cổ phiếu đang lưu hành
73,65 Tr
Số nhân viên
10 N
Giới thiệu về One Software Technologies Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên10 N
Ngày thành lập1992
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webone1.co.il
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ILS
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ILS
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,15 T
1,26 T
1,33 T
1,39 T
Giá vốn hàng bán
990,15 Tr
1,09 T
1,15 T
1,22 T
Chi phí doanh thu
990,15 Tr
1,09 T
1,15 T
1,22 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
71,98 Tr
79,91 Tr
80,99 Tr
76,95 Tr
Chi phí hoạt động
68,70 Tr
79,91 Tr
80,99 Tr
76,95 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,06 T
1,17 T
1,23 T
1,30 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
92,02 Tr
90,04 Tr
95,02 Tr
91,35 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
96,25 Tr
87,79 Tr
93,43 Tr
88,35 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
96,25 Tr
87,79 Tr
93,43 Tr
88,35 Tr
Chi phí thuế thu nhập
22,46 Tr
19,89 Tr
21,42 Tr
19,80 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,34%
22,66%
22,93%
22,41%
Chi phí hoạt động khác
-3,28 Tr
-
-
-
Thu nhập ròng
71,07 Tr
64,12 Tr
68,97 Tr
64,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
6,18%
5,10%
5,20%
4,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
11,22 Tr
2,64 Tr
3,50 Tr
2,77 Tr
Chi phí lãi suất
-7,46 Tr
-5,59 Tr
-5,77 Tr
-6,26 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,76 Tr
-2,95 Tr
-2,27 Tr
-3,49 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
124,90 Tr
97,89 Tr
127,63 Tr
122,39 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-72,00 N
305,00 N
-73,00 N
4,00 N
Các ứng dụng của Google