Finance

Danh sách
Tại sao ONE giảm 4,17%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONE:ASX
Oneview Healthcare PLC
0,12 AU$
-4,17%
(-0,0050) 1 ngày
21 thg 10, 14:11:43 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONE...
Mở
0,12 AU$
Cao
0,12 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
96,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,55 N
Khối lượng
82,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,53 Tr
Số nhân viên
87
Mở
0,12 AU$
Cao
0,12 AU$
Thấp
0,12 AU$
Vốn hoá thị trường
96,55 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
70,55 N
Khối lượng
82,15 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,41 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,12 AU$
EPS
-0,03 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
839,53 Tr
Số nhân viên
87
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oneview Healthcare PLC
Giám đốc điều hànhJames Fitter
Số nhân viên87
Ngày thành lập2008
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,83 Tr
2,83 Tr
2,74 Tr
2,74 Tr
Giá vốn hàng bán
915,00 N
915,00 N
821,50 N
821,50 N
Chi phí doanh thu
915,00 N
915,00 N
821,50 N
821,50 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,63 Tr
2,63 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,63 Tr
1,63 Tr
2,14 Tr
2,14 Tr
Chi phí hoạt động
4,24 Tr
4,24 Tr
4,74 Tr
4,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,16 Tr
5,16 Tr
5,56 Tr
5,56 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,33 Tr
-2,33 Tr
-2,82 Tr
-2,82 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-6,50 N
-6,50 N
-7,50 N
-7,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,34 Tr
-2,34 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,34 Tr
-2,34 Tr
-2,73 Tr
-2,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,50 N
13,50 N
13,50 N
13,50 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,58%
-0,58%
-0,49%
-0,49%
Chi phí hoạt động khác
-18,50 N
-18,50 N
-
-
Thu nhập ròng
-2,35 Tr
-2,35 Tr
-2,75 Tr
-2,75 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-83,05%
-83,05%
-100,15%
-100,15%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
7,50 N
7,50 N
16,50 N
16,50 N
Chi phí lãi suất
-25,50 N
-25,50 N
-27,50 N
-27,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-18,00 N
-18,00 N
-11,00 N
-11,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-2,31 Tr
-2,31 Tr
-2,80 Tr
-2,80 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google