Finance

Danh sách
OND:WSE
Onde SA
8,47 PLN
+0,12%
(+0,010) 1 ngày
7 thg 10, 17:00:00 GMT+2  ·   PLN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OND...
Mở
8,48 PLN
Cao
8,53 PLN
Thấp
8,40 PLN
Vốn hoá thị trường
461,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,73 N
Khối lượng
12,91 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,08 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,42
Cao nhất trong 52 tuần
10,22 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 PLN
EPS
0,17 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,51 Tr
Số nhân viên
531
Mở
8,48 PLN
Cao
8,53 PLN
Thấp
8,40 PLN
Vốn hoá thị trường
461,72 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
20,73 N
Khối lượng
12,91 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,08 PLN
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
49,42
Cao nhất trong 52 tuần
10,22 PLN
Thấp nhất trong 52 tuần
7,71 PLN
EPS
0,17 PLN
Số cổ phiếu đang lưu hành
54,51 Tr
Số nhân viên
531
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onde SA
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên531
Ngày thành lập1998
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonde.pl
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng PLN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng PLN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
268,41 Tr
222,91 Tr
98,76 Tr
192,55 Tr
Giá vốn hàng bán
235,26 Tr
188,84 Tr
87,04 Tr
178,62 Tr
Chi phí doanh thu
235,26 Tr
188,84 Tr
87,04 Tr
178,62 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
15,43 Tr
19,22 Tr
16,82 Tr
13,70 Tr
Chi phí hoạt động
13,77 Tr
29,35 Tr
16,49 Tr
12,01 Tr
Tổng chi phí hoạt động
249,02 Tr
218,19 Tr
103,53 Tr
190,63 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
19,39 Tr
4,72 Tr
-4,76 Tr
1,92 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-1,03 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
17,28 Tr
2,91 Tr
-6,12 Tr
798,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
17,28 Tr
1,84 Tr
-6,47 Tr
798,00 N
Chi phí thuế thu nhập
4,22 Tr
1,96 Tr
-1,59 Tr
945,00 N
Thuế suất hiệu dụng
24,39%
67,47%
26,05%
118,42%
Chi phí hoạt động khác
-1,67 Tr
2,66 Tr
-1,21 Tr
-1,69 Tr
Thu nhập ròng
13,07 Tr
946,00 N
-4,52 Tr
-147,00 N
Biên lợi nhuận ròng
4,87%
0,42%
-4,58%
-0,08%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
907,00 N
-
1,06 Tr
2,08 Tr
Chi phí lãi suất
-2,90 Tr
-2,10 Tr
-2,65 Tr
-2,79 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,99 Tr
-2,10 Tr
-1,59 Tr
-707,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
23,40 Tr
6,60 Tr
-109,00 N
6,40 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google