Finance

Danh sách
Tại sao ONCO giảm 2,94%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONCO:STO
Oncopeptides AB
1,75 SEK
-2,94%
(-0,053) 1 ngày
15 thg 10, 17:29:39 GMT+2  ·   SEK
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONCO...
Mở
1,79 SEK
Cao
1,82 SEK
Thấp
1,70 SEK
Vốn hoá thị trường
667,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,11 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,79 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 SEK
EPS
-0,77 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,36 Tr
Số nhân viên
69
Mở
1,79 SEK
Cao
1,82 SEK
Thấp
1,70 SEK
Vốn hoá thị trường
667,38 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,11 Tr
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,79 SEK
Thấp nhất trong 52 tuần
1,26 SEK
EPS
-0,77 SEK
Số cổ phiếu đang lưu hành
381,36 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oncopeptides AB
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SEK
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SEK
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
20,21 Tr
18,57 Tr
25,38 Tr
31,10 Tr
Giá vốn hàng bán
288,00 N
1,85 Tr
320,00 N
966,00 N
Chi phí doanh thu
288,00 N
1,85 Tr
320,00 N
966,00 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
17,29 Tr
35,90 Tr
21,49 Tr
23,53 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
50,91 Tr
43,19 Tr
44,27 Tr
57,56 Tr
Chi phí hoạt động
66,98 Tr
79,23 Tr
62,60 Tr
78,80 Tr
Tổng chi phí hoạt động
67,27 Tr
81,08 Tr
62,92 Tr
79,77 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-47,05 Tr
-62,52 Tr
-37,53 Tr
-48,67 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-1,00 N
-12,33 Tr
1,00 N
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-60,76 Tr
-63,99 Tr
-32,06 Tr
-54,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-60,76 Tr
-63,28 Tr
-32,06 Tr
-54,60 Tr
Chi phí thuế thu nhập
139,00 N
1,18 Tr
123,00 N
108,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-0,23%
-1,85%
-0,38%
-0,20%
Chi phí hoạt động khác
-1,22 Tr
139,00 N
-3,17 Tr
-2,29 Tr
Thu nhập ròng
-60,89 Tr
-65,17 Tr
-32,18 Tr
-54,71 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-301,25%
-351,02%
-126,79%
-175,93%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
8,55 Tr
5,47 Tr
-
Chi phí lãi suất
-13,70 Tr
-
-
-5,94 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-13,70 Tr
8,55 Tr
5,47 Tr
-5,94 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-46,43 Tr
-61,95 Tr
-36,96 Tr
-48,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google