Trang chủONCO3 • BVMF
add
Oncoclinicas do Brasil Srvcs Mdcs SA
Giá đóng cửa hôm trước
1,35 R$
Mức chênh lệch một ngày
1,30 R$ - 1,37 R$
Phạm vi một năm
1,15 R$ - 6,46 R$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,52 T BRL
Số lượng trung bình
8,62 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BVMF
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,41 T | -13,57% |
Chi phí hoạt động | 1,89 T | 432,72% |
Thu nhập ròng | -1,88 T | -11.708,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -133,22 | -13.634,02% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,15 | -1.105,33% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,39 T | -684,53% |
Thuế suất hiệu dụng | -1,44% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 475,20 Tr | -77,98% |
Tổng tài sản | 8,22 T | -32,99% |
Tổng nợ | 7,02 T | -13,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 632,79 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,88 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -38,73% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (BRL) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,88 T | -11.708,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 151,75 Tr | 35,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -85,30 Tr | -374,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -212,49 Tr | -193,58% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,09 Tr | -306,30% |
Dòng tiền tự do | -930,65 Tr | -538,09% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2010
Trang web