Finance

Danh sách
Tại sao ONAR giảm 25,93%?
Tìm hiểu sâu hơn
ONAR:OTCMKTS
Onar Holding Corp
0,0038 US$
-25,93%
(-0,0013) 1 ngày
14 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho ONAR...
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
572,27 N
Khối lượng giao dịch trung bình
750,94 N
Khối lượng
575,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,06 US$
Beta
4,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,36 Tr
Số nhân viên
3
Mở
0,01 US$
Cao
0,01 US$
Thấp
0,00 US$
Vốn hoá thị trường
572,27 N
Khối lượng giao dịch trung bình
750,94 N
Khối lượng
575,50 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,04 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,00 US$
EPS
-0,06 US$
Beta
4,57
Số cổ phiếu đang lưu hành
284,36 Tr
Số nhân viên
3
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Onar Holding Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3
Ngày thành lập2014
Trụ sở chínhLos Angeles, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webonar.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,08 Tr
-
1,02 Tr
1,05 Tr
Giá vốn hàng bán
832,48 N
-
964,85 N
1,00 Tr
Chi phí doanh thu
832,48 N
-
964,85 N
1,00 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,11 Tr
-
344,88 N
281,83 N
Chi phí hoạt động
1,17 Tr
-
381,88 N
318,84 N
Tổng chi phí hoạt động
2,00 Tr
-
1,35 Tr
1,32 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-921,04 N
-
-325,64 N
-275,82 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-16,00 N
-
79,00
-15,87 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-1,60 Tr
-
-1,13 Tr
-1,12 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,40 Tr
-
-1,13 Tr
-1,12 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-1,60 Tr
-
-1,13 Tr
-1,12 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-148,36%
-
-110,48%
-107,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-459,58 N
-
-802,50 N
-831,80 N
Chi phí lãi suất ròng
-459,58 N
-
-802,50 N
-831,80 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
58,71 N
-
37,01 N
37,01 N
EBITDA
-862,34 N
-
-288,64 N
-238,82 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google