Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,42%
1.087,30
+4,50
+0,42%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,95%
609,50
+5,73
+0,95%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-1,12%
1.197,57
-13,62
-1,12%
1.211,191.203,051.203,481.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,19%
1.759,35
+3,36
+0,19%
1.755,991.759,061.761,741.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,82%
633,27
-5,24
-0,82%
638,51637,93640,10631,89
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,33%
854,18
+11,22
+1,33%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
-0,04%
219,19
-0,090
-0,04%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,58%
3.706,54
-21,81
-0,58%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,61%
909,89
-5,59
-0,61%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,34%
1.502,39
+5,03
+0,34%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,61%
2.452,12
+38,95
+1,61%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
OMXS30GI:INDEXNASDAQ
OMX Stockholm 30_GI
652,21
-0,19%
(-1,24) 1 ngày
27 thg 5, 11:35:00 GMT-4
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Mở
652,07
Cao
656,97
Thấp
648,29
Cao nhất trong 52 tuần
661,57
Thấp nhất trong 52 tuần
486,16
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu