Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,39%
1.087,02
+4,22
+0,39%
1.082,801.079,311.090,181.079,31
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
+0,84%
608,84
+5,07
+0,84%
603,77603,77611,65602,09
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
-0,94%
1.199,78
-11,41
-0,94%
1.211,191.203,051.203,051.182,72
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,03%
1.756,58
+0,59
+0,03%
1.755,991.759,061.760,661.747,23
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
-0,84%
633,17
-5,34
-0,84%
638,51637,93640,10632,88
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+1,48%
855,47
+12,51
+1,48%
842,96843,54858,44843,54
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,25%
219,83
+0,55
+0,25%
219,28219,28220,58218,64
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
-0,74%
3.700,78
-27,57
-0,74%
3.728,353.745,063.745,063.675,02
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
-0,51%
910,78
-4,70
-0,51%
915,48914,49915,84907,90
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+0,37%
1.502,94
+5,58
+0,37%
1.497,361.500,651.514,701.495,89
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+1,62%
2.452,38
+39,21
+1,62%
2.413,172.431,692.463,522.431,69
OMXS30GI:INDEXNASDAQ
OMX Stockholm 30_GI
652,21
-0,19%
(-1,24) 1 ngày
27 thg 5, 11:35:00 GMT-4
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Mở
652,07
Cao
656,97
Thấp
648,29
Cao nhất trong 52 tuần
661,57
Thấp nhất trong 52 tuần
486,16
Tin bài
Từ các nguồn trên web

Nghiên cứu