Finance

Danh sách
OMSE:NASDAQ
OMS Energy Technologies Inc
4,50 US$
+1,47%
(+0,065) 1 ngày
2 thg 10, 12:48:49 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMSE...
Mở
4,50 US$
Cao
4,50 US$
Thấp
4,50 US$
Vốn hoá thị trường
190,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,81 N
Khối lượng
261,00
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 US$
EPS
0,81 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,45 Tr
Số nhân viên
615
Mở
4,50 US$
Cao
4,50 US$
Thấp
4,50 US$
Vốn hoá thị trường
190,81 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
31,81 N
Khối lượng
261,00
Chỉ số P/E
5,57
Cao nhất trong 52 tuần
7,10 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
3,27 US$
EPS
0,81 US$
Số cổ phiếu đang lưu hành
42,45 Tr
Số nhân viên
615
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OMS Energy Technologies Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên615
Ngày thành lập1972
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomsos.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 1 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OMSE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
0
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 1 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OMSE trong 3 tháng qua
Cao nhất
Hiện tại 4,50 US$
10,00 US$ (+122,47%)
Trung bình
10,00 US$ (+122,47%)
Thấp nhất
10,00 US$ (+122,47%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Gerry Sweeney
Roth MKM
Buy
Maintained
10,00 US$
+122,5%
08/03/2026
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
41,40 Tr
41,40 Tr
36,55 Tr
36,55 Tr
Giá vốn hàng bán
29,75 Tr
29,75 Tr
24,59 Tr
24,59 Tr
Chi phí doanh thu
29,75 Tr
29,75 Tr
24,59 Tr
24,59 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,71 Tr
2,71 Tr
2,25 Tr
2,25 Tr
Chi phí hoạt động
2,71 Tr
2,71 Tr
3,51 Tr
3,51 Tr
Tổng chi phí hoạt động
32,46 Tr
32,46 Tr
28,10 Tr
28,10 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,95 Tr
8,95 Tr
8,45 Tr
8,45 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
740,00 N
740,00 N
-598,50 N
-598,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
9,60 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
9,60 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
9,60 Tr
9,60 Tr
9,39 Tr
9,39 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,30 Tr
2,30 Tr
-43,50 N
-43,50 N
Thuế suất hiệu dụng
23,97%
23,97%
-0,45%
-0,45%
Chi phí hoạt động khác
-
-
1,14 Tr
1,14 Tr
Thu nhập ròng
6,92 Tr
6,92 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Biên lợi nhuận ròng
16,71%
16,71%
25,13%
25,13%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
1,80 Tr
1,80 Tr
Chi phí lãi suất
-85,00 N
-85,00 N
-88,50 N
-88,50 N
Chi phí lãi suất ròng
-85,00 N
-85,00 N
1,71 Tr
1,71 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
92,50 N
92,50 N
EBITDA
10,56 Tr
10,56 Tr
9,18 Tr
9,18 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
500,00
500,00
-500,00
-500,00
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google