Finance

Danh sách
OMRE:IDX
Indonesia Prima Property Tbk PT
955,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
14 thg 10, 13:30:02 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMRE...
Vốn hoá thị trường
2,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
410 IDR
EPS
-61 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
209
Vốn hoá thị trường
2,81 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
22,66 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
1.375 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
410 IDR
EPS
-61 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,95 T
Số nhân viên
209
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indonesia Prima Property Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên209
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webipp.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
14,97 T
-46,42 T
7,52 T
6,66 T
Giá vốn hàng bán
7,94 T
7,88 T
7,20 T
7,24 T
Chi phí doanh thu
7,94 T
7,88 T
7,20 T
7,24 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
35,41 T
35,69 T
36,55 T
31,31 T
Chi phí hoạt động
35,41 T
35,69 T
36,55 T
31,31 T
Tổng chi phí hoạt động
43,35 T
43,57 T
43,75 T
38,54 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-28,39 T
-89,99 T
-36,23 T
-31,89 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
1,01 T
2,53 T
429,27 Tr
220,18 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-23,74 T
-89,89 T
-34,75 T
-30,11 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-23,80 T
-86,37 T
-34,75 T
-30,27 T
Chi phí thuế thu nhập
688,84 Tr
1,07 T
672,27 Tr
264,75 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-2,90%
-1,19%
-1,93%
-0,88%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,24 T
-90,76 T
-35,25 T
-30,18 T
Biên lợi nhuận ròng
-161,91%
195,53%
-468,81%
-453,42%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
4,18 T
1,60 T
1,42 T
1,61 T
Chi phí lãi suất
-631,18 Tr
-485,89 Tr
-354,35 Tr
-257,90 Tr
Chi phí lãi suất ròng
3,55 T
1,12 T
1,07 T
1,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-27,25 T
-88,85 T
-35,07 T
-30,75 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google