Finance

Danh sách
Tại sao OMQS giảm 5,91%?
Tìm hiểu sâu hơn
OMQS:OTCMKTS
Omniq Corp
0,070 US$
-5,91%
(-0,0044) 1 ngày
15 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMQS...
Mở
0,07 US$
Cao
0,07 US$
Thấp
0,07 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 N
Khối lượng
14,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
EPS
-0,16 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,15 Tr
Số nhân viên
134
Mở
0,07 US$
Cao
0,07 US$
Thấp
0,07 US$
Vốn hoá thị trường
1,06 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
4,18 N
Khối lượng
14,00 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,27 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,06 US$
EPS
-0,16 US$
Beta
1,63
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,15 Tr
Số nhân viên
134
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omniq Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên134
Ngày thành lập1973
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcInformation technology consulting
Trang webomniq.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
8,83 Tr
8,74 Tr
7,68 Tr
7,38 Tr
Giá vốn hàng bán
5,87 Tr
6,82 Tr
5,42 Tr
5,86 Tr
Chi phí doanh thu
5,87 Tr
6,82 Tr
5,42 Tr
5,86 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
436,00 N
613,00 N
478,00 N
626,00 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,85 Tr
3,60 Tr
2,77 Tr
2,84 Tr
Chi phí hoạt động
3,55 Tr
4,49 Tr
3,52 Tr
3,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
9,42 Tr
11,32 Tr
8,95 Tr
9,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-591,00 N
-2,58 Tr
-1,27 Tr
-2,22 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
212,00 N
1,80 Tr
-79,00 N
2,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-627,00 N
-1,63 Tr
-1,65 Tr
-271,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-627,00 N
-1,30 Tr
-1,65 Tr
-274,00 N
Chi phí thuế thu nhập
120,00 N
339,00 N
-
257,00 N
Thuế suất hiệu dụng
-19,14%
-20,80%
-
-94,83%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-747,00 N
647,00 N
-1,65 Tr
-528,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-8,46%
7,41%
-21,50%
-7,16%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-248,00 N
-527,00 N
-306,00 N
-299,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-248,00 N
-527,00 N
-306,00 N
-299,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
17,00 N
27,00 N
16,00 N
15,00 N
EBITDA
-299,00 N
-2,28 Tr
-975,00 N
-1,93 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-249,00 N
249,00 N
Các ứng dụng của Google