Finance

Danh sách
Tại sao OMNI giảm 2,81%?
Tìm hiểu sâu hơn
OMNI:NSE
Omnitech Engineering Ltd
607,00 ₹
-2,81%
(-17,55) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:02 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMNI...
Mở
630,00 ₹
Cao
634,70 ₹
Thấp
605,00 ₹
Vốn hoá thị trường
75,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
894,74 N
Khối lượng
382,56 N
Chỉ số P/E
64,85
Cao nhất trong 52 tuần
764,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,25 ₹
EPS
9,36 ₹
Số nhân viên
2 N
Mở
630,00 ₹
Cao
634,70 ₹
Thấp
605,00 ₹
Vốn hoá thị trường
75,07 T
Khối lượng giao dịch trung bình
894,74 N
Khối lượng
382,56 N
Chỉ số P/E
64,85
Cao nhất trong 52 tuần
764,85 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
176,25 ₹
EPS
9,36 ₹
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omnitech Engineering Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,02 N
Ngày thành lập2006
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 6 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,03 T
1,34 T
1,49 T
1,67 T
Giá vốn hàng bán
333,13 Tr
269,66 Tr
381,76 Tr
467,61 Tr
Chi phí doanh thu
333,13 Tr
269,66 Tr
381,76 Tr
467,61 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
169,52 Tr
223,08 Tr
256,64 Tr
266,35 Tr
Chi phí hoạt động
538,58 Tr
647,32 Tr
866,52 Tr
755,47 Tr
Tổng chi phí hoạt động
871,71 Tr
916,98 Tr
1,25 T
1,22 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
160,34 Tr
427,08 Tr
238,95 Tr
443,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,42 Tr
-
-24,96 Tr
57,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
75,48 Tr
324,63 Tr
385,95 Tr
396,83 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
75,48 Tr
325,63 Tr
384,76 Tr
396,83 Tr
Chi phí thuế thu nhập
23,21 Tr
102,36 Tr
92,64 Tr
99,57 Tr
Thuế suất hiệu dụng
30,75%
31,53%
24,00%
25,09%
Chi phí hoạt động khác
264,08 Tr
299,95 Tr
475,19 Tr
426,42 Tr
Thu nhập ròng
52,08 Tr
222,68 Tr
293,06 Tr
297,29 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,05%
16,57%
19,70%
17,84%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
14,79 Tr
-
Chi phí lãi suất
-96,28 Tr
-101,45 Tr
-66,80 Tr
-104,45 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-96,28 Tr
-101,45 Tr
-52,01 Tr
-104,45 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
104,98 Tr
124,29 Tr
134,69 Tr
62,70 Tr
EBITDA
245,09 Tr
511,83 Tr
341,75 Tr
563,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google