Finance

Danh sách
OMN:JSE
Omnia Holdings Ltd
12.301,00 ZAC
+0,13%
(+16,00) 1 ngày
15 thg 10, 16:31:02 GMT+2  ·   ZAC
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMN...
Mở
12.266,00 ZAC
Cao
12.316,00 ZAC
Thấp
12.266,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
19,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
655,57 N
Khối lượng
423,07 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
117,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,37
Cao nhất trong 52 tuần
12.746,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
7.183,00 ZAC
EPS
8,56 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Mở
12.266,00 ZAC
Cao
12.316,00 ZAC
Thấp
12.266,00 ZAC
Vốn hoá thị trường
19,96 T
Khối lượng giao dịch trung bình
655,57 N
Khối lượng
423,07 N
Cổ tức
3,82%
Cổ tức hằng quý
117,50 ZAC
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
12 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
14,37
Cao nhất trong 52 tuần
12.746,00 ZAC
Thấp nhất trong 52 tuần
7.183,00 ZAC
EPS
8,56 ZAC
Số cổ phiếu đang lưu hành
162,30 Tr
Số nhân viên
3 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omnia Holdings Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên3,4 N
Ngày thành lập1953
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomnia.co.za
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng ZAR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng ZAR
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
5,61 T
5,61 T
6,49 T
6,49 T
Giá vốn hàng bán
4,40 T
4,40 T
5,03 T
5,03 T
Chi phí doanh thu
4,40 T
4,40 T
5,03 T
5,03 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
798,00 Tr
798,00 Tr
850,00 Tr
850,00 Tr
Chi phí hoạt động
778,00 Tr
778,00 Tr
951,00 Tr
951,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,17 T
5,17 T
5,98 T
5,98 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
438,00 Tr
438,00 Tr
510,50 Tr
510,50 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
425,50 Tr
425,50 Tr
600,50 Tr
600,50 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
426,00 Tr
426,00 Tr
592,50 Tr
592,50 Tr
Chi phí thuế thu nhập
153,50 Tr
153,50 Tr
185,00 Tr
185,00 Tr
Thuế suất hiệu dụng
36,08%
36,08%
30,81%
30,81%
Chi phí hoạt động khác
-35,50 Tr
-35,50 Tr
71,00 Tr
71,00 Tr
Thu nhập ròng
275,00 Tr
275,00 Tr
418,50 Tr
418,50 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,90%
4,90%
6,45%
6,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
30,50 Tr
30,50 Tr
23,00 Tr
23,00 Tr
Chi phí lãi suất
-55,00 Tr
-55,00 Tr
-57,50 Tr
-57,50 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-24,50 Tr
-24,50 Tr
-34,50 Tr
-34,50 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
579,50 Tr
579,50 Tr
606,00 Tr
606,00 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-18,50 Tr
-18,50 Tr
Các ứng dụng của Google