Finance

Danh sách
OML:ASX
oOh!Media Ltd
1,64 AU$
0,00%
(0,00) 1 ngày
28 thg 8, 16:10:16 GMT+10  ·   AUD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OML...
Mở
1,64 AU$
Cao
1,64 AU$
Thấp
1,64 AU$
Vốn hoá thị trường
866,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,57 Tr
Khối lượng
310,72 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,44
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,21 Tr
Số nhân viên
800
Mở
1,64 AU$
Cao
1,64 AU$
Thấp
1,64 AU$
Vốn hoá thị trường
866,27 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
7,57 Tr
Khối lượng
310,72 N
Cổ tức
3,66%
Cổ tức hằng quý
0,01 AU$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 8, 2026
Chỉ số P/E
32,44
Cao nhất trong 52 tuần
1,70 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,84 AU$
EPS
0,05 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
528,21 Tr
Số nhân viên
800
Hồ sơ
oOh!media Limited is an Australian outdoor advertising and media company operating nationally across Australia and New Zealand, based in Sydney, Australia. The company was founded by Brendon Cook as Outdoor Network Australia in 1989, and is Australia's largest operator of out of home advertising products. Wikipedia
Giới thiệu về oOh!Media Ltd
Giám đốc điều hànhCathy O'Connor
Số nhân viên800
Ngày thành lập1989
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
177,59 Tr
177,59 Tr
170,43 Tr
170,43 Tr
Giá vốn hàng bán
52,56 Tr
52,56 Tr
56,19 Tr
56,19 Tr
Chi phí doanh thu
52,56 Tr
52,56 Tr
56,19 Tr
56,19 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
33,30 Tr
33,30 Tr
34,54 Tr
34,54 Tr
Chi phí hoạt động
90,57 Tr
90,57 Tr
96,07 Tr
96,07 Tr
Tổng chi phí hoạt động
143,14 Tr
143,14 Tr
152,26 Tr
152,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
34,46 Tr
34,46 Tr
18,17 Tr
18,17 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
6,00 N
6,00 N
1,00 N
1,00 N
EBT bao gồm các mục bất thường
20,20 Tr
20,20 Tr
-438,50 N
-438,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,28 Tr
19,28 Tr
731,50 N
731,50 N
Chi phí thuế thu nhập
6,09 Tr
6,09 Tr
177,50 N
177,50 N
Thuế suất hiệu dụng
30,17%
30,17%
-40,48%
-40,48%
Chi phí hoạt động khác
5,16 Tr
5,16 Tr
4,94 Tr
4,94 Tr
Thu nhập ròng
14,10 Tr
14,10 Tr
-616,00 N
-616,00 N
Biên lợi nhuận ròng
7,94%
7,94%
-0,36%
-0,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
272,00 N
272,00 N
174,00 N
174,00 N
Chi phí lãi suất
-15,46 Tr
-15,46 Tr
-17,62 Tr
-17,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-15,19 Tr
-15,19 Tr
-17,44 Tr
-17,44 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
52,11 Tr
52,11 Tr
56,59 Tr
56,59 Tr
EBITDA
44,77 Tr
44,77 Tr
33,02 Tr
33,02 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google