Finance

Danh sách
OMINFRAL:NSE
Om Infra Ltd
69,07 ₹
-0,20%
(-0,14) 1 ngày
16 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMINFRAL...
Mở
69,11 ₹
Cao
71,84 ₹
Thấp
67,99 ₹
Vốn hoá thị trường
6,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,32 N
Khối lượng
57,07 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,61
Cao nhất trong 52 tuần
121,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,39 ₹
EPS
3,52 ₹
Số nhân viên
647
Mở
69,11 ₹
Cao
71,84 ₹
Thấp
67,99 ₹
Vốn hoá thị trường
6,67 T
Khối lượng giao dịch trung bình
57,32 N
Khối lượng
57,07 N
Cổ tức
0,72%
Cổ tức hằng quý
0,13 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 9, 2026
Chỉ số P/E
19,61
Cao nhất trong 52 tuần
121,45 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
67,39 ₹
EPS
3,52 ₹
Số nhân viên
647
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Om Infra Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên647
Ngày thành lập1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webommetals.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,24 T
1,12 T
1,60 T
1,24 T
Giá vốn hàng bán
609,58 Tr
512,79 Tr
2,32 T
447,96 Tr
Chi phí doanh thu
609,58 Tr
512,79 Tr
2,32 T
447,96 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
106,12 Tr
108,77 Tr
467,42 Tr
116,75 Tr
Chi phí hoạt động
572,48 Tr
552,38 Tr
-928,68 Tr
705,06 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,18 T
1,07 T
1,39 T
1,15 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
55,88 Tr
52,99 Tr
208,27 Tr
90,64 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
15,51 Tr
58,93 Tr
-191,90 Tr
31,45 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
62,30 Tr
147,59 Tr
78,76 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
25,40 Tr
62,30 Tr
119,04 Tr
78,76 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-44,66 Tr
-18,49 Tr
83,00 Tr
-35,78 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-175,81%
-29,68%
56,24%
-45,42%
Chi phí hoạt động khác
455,18 Tr
431,22 Tr
-1,41 T
577,59 Tr
Thu nhập ròng
70,06 Tr
80,80 Tr
64,59 Tr
114,54 Tr
Biên lợi nhuận ròng
5,66%
7,23%
4,03%
9,21%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
71,34 Tr
-
Chi phí lãi suất
-45,99 Tr
-49,62 Tr
-
-43,33 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-45,99 Tr
-49,62 Tr
71,34 Tr
-43,33 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
11,18 Tr
12,39 Tr
13,38 Tr
10,72 Tr
EBITDA
67,01 Tr
66,45 Tr
219,90 Tr
102,70 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google