Finance

Danh sách
OMH:NASDAQ
Ohmyhome Ltd
2,55 US$
-0,78%
(-0,020) 1 ngày
1 thg 10, 15:08:21 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMH...
Mở
2,55 US$
Cao
2,58 US$
Thấp
2,50 US$
Vốn hoá thị trường
4,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,44 Tr
Khối lượng
18,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
109,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 US$
EPS
-13,44 US$
Beta
-0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 Tr
Số nhân viên
150
Mở
2,55 US$
Cao
2,58 US$
Thấp
2,50 US$
Vốn hoá thị trường
4,92 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
28,44 Tr
Khối lượng
18,49 N
Cao nhất trong 52 tuần
109,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
2,05 US$
EPS
-13,44 US$
Beta
-0,35
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,91 Tr
Số nhân viên
150
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ohmyhome Ltd
Giám đốc điều hànhRhonda Wong
Số nhân viên150
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webohmyhome.com
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Allen Klee
Maxim Group
Hold
Maintained
-
-
12/02/2025
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng SGD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng SGD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,79 Tr
2,79 Tr
1,24 Tr
1,24 Tr
Giá vốn hàng bán
1,88 Tr
1,88 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí doanh thu
1,88 Tr
1,88 Tr
1,13 Tr
1,13 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-114,38 N
-114,38 N
51,13 N
51,13 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,91 Tr
2,91 Tr
347,69 N
347,69 N
Chi phí hoạt động
2,61 Tr
2,61 Tr
398,82 N
398,82 N
Tổng chi phí hoạt động
4,50 Tr
4,50 Tr
1,53 Tr
1,53 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,70 Tr
-1,70 Tr
-291,31 N
-291,31 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
376,83 N
376,83 N
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,43 Tr
-3,43 Tr
-291,31 N
-291,31 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-1,09 Tr
-1,09 Tr
-291,31 N
-291,31 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-3,43 Tr
-3,43 Tr
-887,59 N
-887,59 N
Biên lợi nhuận ròng
-122,65%
-122,65%
-71,61%
-71,61%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
6,13 N
6,13 N
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
6,13 N
6,13 N
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-199,14 N
-199,14 N
-
-
EBITDA
-1,47 Tr
-1,47 Tr
-87,45 N
-87,45 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google