Finance

Danh sách
OMG:LON
Oxford Metrics PLC
34,88 GBX
-0,62%
(-0,22) 1 ngày
15 thg 10, 08:42:24 GMT+1  ·   GBX
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMG...
Mở
35,00 GBX
Cao
35,00 GBX
Thấp
34,00 GBX
Vốn hoá thị trường
39,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
426,25 N
Khối lượng
11,81 N
Cổ tức
9,32%
Cổ tức hằng quý
0,81 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
60,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,93 Tr
Số nhân viên
234
Mở
35,00 GBX
Cao
35,00 GBX
Thấp
34,00 GBX
Vốn hoá thị trường
39,04 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
426,25 N
Khối lượng
11,81 N
Cổ tức
9,32%
Cổ tức hằng quý
0,81 GBX
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
14 thg 12, 2023
Cao nhất trong 52 tuần
60,40 GBX
Thấp nhất trong 52 tuần
27,50 GBX
EPS
-0,00 GBX
Số cổ phiếu đang lưu hành
111,93 Tr
Số nhân viên
234
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oxford Metrics PLC
Giám đốc điều hànhImogen Moorhouse
Số nhân viên234
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng GBP
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng GBP
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
12,33 Tr
12,33 Tr
10,37 Tr
10,37 Tr
Giá vốn hàng bán
4,42 Tr
4,42 Tr
3,52 Tr
3,52 Tr
Chi phí doanh thu
4,42 Tr
4,42 Tr
3,52 Tr
3,52 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
1,35 Tr
1,35 Tr
1,20 Tr
1,20 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
6,00 Tr
6,00 Tr
6,36 Tr
6,36 Tr
Chi phí hoạt động
7,34 Tr
7,34 Tr
7,55 Tr
7,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
11,75 Tr
11,75 Tr
11,08 Tr
11,08 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
578,00 N
578,00 N
-706,00 N
-706,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
375,50 N
375,50 N
-502,50 N
-502,50 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
481,50 N
481,50 N
-502,50 N
-502,50 N
Chi phí thuế thu nhập
309,00 N
309,00 N
-125,50 N
-125,50 N
Thuế suất hiệu dụng
82,29%
82,29%
24,98%
24,98%
Chi phí hoạt động khác
-8,00 N
-8,00 N
-
-
Thu nhập ròng
302,50 N
302,50 N
-377,00 N
-377,00 N
Biên lợi nhuận ròng
2,45%
2,45%
-3,64%
-3,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
225,00 N
225,00 N
265,50 N
265,50 N
Chi phí lãi suất
-321,50 N
-321,50 N
-62,00 N
-62,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-96,50 N
-96,50 N
203,50 N
203,50 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
1,30 Tr
1,07 Tr
580,00 N
580,00 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
11,00 N
11,00 N
1,00 N
1,00 N
Các ứng dụng của Google