Finance

Danh sách
OMED:IDX
Jayamas Medica Industri TBK PT
228,00 IDR
-0,87%
(-2,00) 1 ngày
14 thg 10, 16:09:33 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMED...
Mở
232 IDR
Cao
232 IDR
Thấp
224 IDR
Vốn hoá thị trường
6,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,78 Tr
Khối lượng
13,52 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
318 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,06 T
Số nhân viên
1 N
Mở
232 IDR
Cao
232 IDR
Thấp
224 IDR
Vốn hoá thị trường
6,17 NT
Khối lượng giao dịch trung bình
24,78 Tr
Khối lượng
13,52 Tr
Cổ tức
1,79%
Cổ tức hằng quý
1 IDR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
18 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
14,25
Cao nhất trong 52 tuần
318 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
180 IDR
EPS
16 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
27,06 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Jayamas Medica Industri TBK PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,34 N
Ngày thành lập2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webonemed.co.id
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
544,05 T
593,92 T
572,25 T
594,55 T
Giá vốn hàng bán
360,63 T
371,43 T
367,36 T
381,50 T
Chi phí doanh thu
360,63 T
371,43 T
367,36 T
381,50 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
81,93 T
94,61 T
92,93 T
94,87 T
Chi phí hoạt động
82,90 T
98,16 T
92,93 T
94,70 T
Tổng chi phí hoạt động
443,53 T
469,59 T
460,29 T
476,20 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
100,52 T
124,33 T
111,96 T
118,34 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-144,67 Tr
-180,05 Tr
-2,58 T
-194,78 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
125,06 T
136,64 T
127,20 T
153,35 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
123,21 T
138,72 T
127,29 T
153,35 T
Chi phí thuế thu nhập
23,97 T
23,47 T
28,24 T
30,82 T
Thuế suất hiệu dụng
19,17%
17,18%
22,20%
20,10%
Chi phí hoạt động khác
942,91 Tr
3,63 T
-
-
Thu nhập ròng
100,48 T
112,74 T
98,37 T
121,07 T
Biên lợi nhuận ròng
18,47%
18,98%
17,19%
20,36%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
15,64 T
16,38 T
15,27 T
15,03 T
Chi phí lãi suất
-3,75 T
-6,31 T
-5,07 T
-5,16 T
Chi phí lãi suất ròng
11,89 T
10,07 T
10,20 T
9,86 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
114,87 T
140,74 T
124,88 T
131,52 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google