Finance

Danh sách
Tại sao OMAXE tăng 2,53%?
Tìm hiểu sâu hơn
OMAXE:NSE
Omaxe Ltd
100,91 ₹
+2,53%
(+2,49) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMAXE...
Mở
98,95 ₹
Cao
102,30 ₹
Thấp
98,67 ₹
Vốn hoá thị trường
18,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,92 Tr
Khối lượng
410,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
138,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 ₹
EPS
-27,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,90 Tr
Số nhân viên
468
Mở
98,95 ₹
Cao
102,30 ₹
Thấp
98,67 ₹
Vốn hoá thị trường
18,32 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,92 Tr
Khối lượng
410,28 N
Cao nhất trong 52 tuần
138,89 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
62,50 ₹
EPS
-27,90 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
182,90 Tr
Số nhân viên
468
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omaxe Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên468
Ngày thành lập1987
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webomaxe.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,21 T
3,02 T
3,49 T
4,06 T
Giá vốn hàng bán
4,47 T
4,20 T
4,79 T
3,72 T
Chi phí doanh thu
4,47 T
4,20 T
4,79 T
3,72 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
72,50 Tr
39,10 Tr
946,50 Tr
27,90 Tr
Chi phí hoạt động
507,70 Tr
464,70 Tr
818,40 Tr
342,40 Tr
Tổng chi phí hoạt động
4,98 T
4,66 T
5,60 T
4,07 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-1,77 T
-1,64 T
-2,12 T
-5,60 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
255,40 Tr
172,10 Tr
-843,90 Tr
327,70 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,16 T
-2,01 T
-2,54 T
51,30 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,16 T
-2,01 T
-2,90 T
51,30 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-500,40 Tr
-476,40 Tr
-623,20 Tr
38,30 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,12%
23,72%
24,56%
74,66%
Chi phí hoạt động khác
352,60 Tr
335,70 Tr
-228,60 Tr
235,70 Tr
Thu nhập ròng
-1,67 T
-1,53 T
-1,91 T
9,00 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-51,93%
-50,76%
-54,89%
0,22%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
436,30 Tr
-
Chi phí lãi suất
-646,80 Tr
-538,60 Tr
-377,50 Tr
-270,80 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-646,80 Tr
-538,60 Tr
58,80 Tr
-270,80 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
82,60 Tr
89,90 Tr
100,50 Tr
78,80 Tr
EBITDA
-1,70 T
-1,62 T
-2,09 T
80,68 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google