Finance

Danh sách
Tại sao OMAXAUTO tăng 10,25%?
Tìm hiểu sâu hơn
OMAXAUTO:NSE
Omax Autos Ltd
220,99 ₹
+10,25%
(+20,54) 1 ngày
12 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMAXAUTO...
Mở
202,45 ₹
Cao
223,00 ₹
Thấp
201,96 ₹
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,24 N
Khối lượng
250,14 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
263,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,50 ₹
EPS
18,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,39 Tr
Số nhân viên
91
Mở
202,45 ₹
Cao
223,00 ₹
Thấp
201,96 ₹
Vốn hoá thị trường
4,76 T
Khối lượng giao dịch trung bình
78,24 N
Khối lượng
250,14 N
Cổ tức
2,26%
Cổ tức hằng quý
1,25 ₹
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
8 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
11,67
Cao nhất trong 52 tuần
263,40 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
84,50 ₹
EPS
18,94 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
21,39 Tr
Số nhân viên
91
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omax Autos Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên91
Ngày thành lập1983
Trụ sở chính-
Lĩnh vựcAuto Parts
Trang webomaxauto.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
882,80 Tr
1,22 T
1,74 T
1,22 T
Giá vốn hàng bán
697,54 Tr
950,77 Tr
1,43 T
957,56 Tr
Chi phí doanh thu
697,54 Tr
950,77 Tr
1,43 T
957,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
47,04 Tr
61,56 Tr
71,66 Tr
59,79 Tr
Chi phí hoạt động
103,44 Tr
74,40 Tr
310,36 Tr
90,64 Tr
Tổng chi phí hoạt động
800,99 Tr
1,03 T
1,74 T
1,05 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
81,82 Tr
196,54 Tr
3,67 Tr
171,71 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
113,79 Tr
-
EBT bao gồm các mục bất thường
39,35 Tr
158,57 Tr
212,12 Tr
137,08 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
39,35 Tr
158,57 Tr
210,98 Tr
137,08 Tr
Chi phí thuế thu nhập
36,00 Tr
36,36 Tr
38,68 Tr
31,04 Tr
Thuế suất hiệu dụng
91,50%
22,93%
18,23%
22,65%
Chi phí hoạt động khác
12,92 Tr
-31,26 Tr
197,21 Tr
-12,03 Tr
Thu nhập ròng
3,34 Tr
122,21 Tr
173,44 Tr
106,03 Tr
Biên lợi nhuận ròng
0,38%
10,00%
9,94%
8,69%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
133,54 Tr
-
Chi phí lãi suất
-42,47 Tr
-37,97 Tr
-39,94 Tr
-34,63 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-42,47 Tr
-37,97 Tr
93,60 Tr
-34,63 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
43,48 Tr
44,10 Tr
41,50 Tr
42,88 Tr
EBITDA
124,89 Tr
242,29 Tr
44,34 Tr
214,64 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google