Finance

Danh sách
OMASP:HEL
Oma Saastopankki Oyj
17,20 €
0,00%
(0,00) 1 ngày
5 thg 10, 11:14:05 GMT+3  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMASP...
Mở
17,20 €
Cao
17,22 €
Thấp
17,20 €
Vốn hoá thị trường
573,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,36 N
Khối lượng
15,97 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
17,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 €
EPS
1,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,36 Tr
Số nhân viên
585
Mở
17,20 €
Cao
17,22 €
Thấp
17,20 €
Vốn hoá thị trường
573,74 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,36 N
Khối lượng
15,97 N
Cổ tức
2,91%
Cổ tức hằng quý
0,12 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 4, 2026
Chỉ số P/E
14,28
Cao nhất trong 52 tuần
17,24 €
Thấp nhất trong 52 tuần
10,30 €
EPS
1,20 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
33,36 Tr
Số nhân viên
585
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oma Saastopankki Oyj
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên585
Ngày thành lập2009
Trụ sở chínhLappeenranta, Nam Karelia, Phần Lan
Lĩnh vực-
Trang webomasp.fi
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
42,96 Tr
39,03 Tr
43,22 Tr
44,26 Tr
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
11,99 Tr
18,00 Tr
13,48 Tr
15,37 Tr
Chi phí hoạt động
26,84 Tr
33,14 Tr
28,62 Tr
34,74 Tr
Tổng chi phí hoạt động
26,84 Tr
33,14 Tr
28,62 Tr
34,74 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
16,12 Tr
5,90 Tr
14,60 Tr
9,52 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
15,52 Tr
12,00 Tr
13,90 Tr
8,22 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
15,52 Tr
5,70 Tr
14,24 Tr
9,49 Tr
Chi phí thuế thu nhập
3,26 Tr
1,93 Tr
2,80 Tr
1,71 Tr
Thuế suất hiệu dụng
21,01%
16,10%
20,12%
20,78%
Chi phí hoạt động khác
14,85 Tr
15,14 Tr
15,14 Tr
19,38 Tr
Thu nhập ròng
12,26 Tr
10,07 Tr
11,10 Tr
6,51 Tr
Biên lợi nhuận ròng
28,54%
25,80%
25,69%
14,72%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,38
0,43
0,33
0,24
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-
-
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-
-
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google