Finance

Danh sách
OMAB:BMV
Grupo Aeroportuario del Centro Norte B Ord Shs
204,78 MX$
-0,81%
(-1,67) 1 ngày
14 thg 10, 14:00:00 GMT-6  ·   MXN
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OMAB...
Mở
205,69 MX$
Cao
207,07 MX$
Thấp
202,51 MX$
Vốn hoá thị trường
69,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
2,83 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,58
Cao nhất trong 52 tuần
289,74 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
199,75 MX$
EPS
14,04 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Mở
205,69 MX$
Cao
207,07 MX$
Thấp
202,51 MX$
Vốn hoá thị trường
69,95 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,07 Tr
Khối lượng
1,44 Tr
Cổ tức
5,52%
Cổ tức hằng quý
2,83 MX$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
26 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
14,58
Cao nhất trong 52 tuần
289,74 MX$
Thấp nhất trong 52 tuần
199,75 MX$
EPS
14,04 MX$
Số cổ phiếu đang lưu hành
340,35 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Grupo Aeroportuario Centro Norte, S.A.B. de C.V., known as OMA, is a Mexican airport operator headquartered in San Pedro, near Monterrey, Mexico. It operates 13 airports in the central and northern states of Mexico, including that of Monterrey, one of Mexico's largest cities. It is the fourth largest airport services company by passenger traffic in Mexico. It serves approximately 15 million passengers annually. OMA is listed on the Mexican Stock Exchange and in the NASDAQ through ADRs since 2006. In June 2015, OMA announced it had engaged UBS as market maker to promote the liquidity and trading volume for the shares listed on the Mexican Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Grupo Aeroportuario del Centro Norte B Ord Shs
Giám đốc điều hànhRicardo Dueñas Espriu
Số nhân viên1,21 N
Ngày thành lập1 thg 11, 1998
Trụ sở chínhSan Pedro Garza García, New Leon, Mexico
Lĩnh vực-
Trang weboma.aero
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MXN
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MXN
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
3,93 T
4,11 T
3,82 T
4,47 T
Giá vốn hàng bán
1,31 T
612,39 Tr
1,50 T
1,85 T
Chi phí doanh thu
1,31 T
612,39 Tr
1,50 T
1,85 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
213,26 Tr
494,12 Tr
235,80 Tr
223,26 Tr
Chi phí hoạt động
213,23 Tr
1,37 T
235,75 Tr
223,17 Tr
Tổng chi phí hoạt động
1,53 T
1,98 T
1,74 T
2,08 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,40 T
2,13 T
2,08 T
2,39 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
2,10 T
1,84 T
1,77 T
2,05 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
2,10 T
1,84 T
1,77 T
2,05 T
Chi phí thuế thu nhập
594,22 Tr
617,94 Tr
531,48 Tr
574,65 Tr
Thuế suất hiệu dụng
28,24%
33,57%
30,02%
28,00%
Chi phí hoạt động khác
-24,00 N
-1,67 Tr
-49,00 N
-95,00 N
Thu nhập ròng
1,50 T
1,22 T
1,23 T
1,47 T
Biên lợi nhuận ròng
38,29%
29,59%
32,31%
32,83%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
3,90
-
-
3,80
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
62,57 Tr
73,69 Tr
52,20 Tr
61,14 Tr
Chi phí lãi suất
-357,08 Tr
-358,63 Tr
-361,62 Tr
-391,20 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-294,51 Tr
-284,94 Tr
-309,42 Tr
-330,06 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
877,62 Tr
-
-
EBITDA
2,63 T
2,32 T
2,31 T
2,62 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-2,00 N
16,00 N
-
-95,00 N
Các ứng dụng của Google