Finance

Danh sách
Tại sao OM tăng 3,57%?
Tìm hiểu sâu hơn
OM:TSE
Osisko Metals Inc (Ontario)
1,74 CA$
+3,57%
(+0,060) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OM...
Mở
1,71 CA$
Cao
1,76 CA$
Thấp
1,69 CA$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
EPS
-0,27 CA$
Beta
-0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,10 Tr
Số nhân viên
21
Mở
1,71 CA$
Cao
1,76 CA$
Thấp
1,69 CA$
Vốn hoá thị trường
1,58 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,53 Tr
Khối lượng
1,66 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
1,99 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,44 CA$
EPS
-0,27 CA$
Beta
-0,17
Số cổ phiếu đang lưu hành
750,10 Tr
Số nhân viên
21
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Osisko Metals Incorporated is a Canadian mining corporation. It currently holds two historical past-producing mines — the Pine Point Mine in the Northwest Territories and the Gaspé Copper mine in Quebec — with the intent to turn them into operating mines. Wikipedia
Giới thiệu về Osisko Metals Inc (Ontario)
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên21
Ngày thành lập10 thg 5, 2000
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
-0,11 CA$ / -0,00 CA$
-2.100,00%không đạt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (CAD)
- / -
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
-
-
-
-
Giá vốn hàng bán
-
-
-
-
Chi phí doanh thu
-
-
-
-
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
3,60 Tr
5,55 Tr
8,48 Tr
10,26 Tr
Chi phí hoạt động
3,60 Tr
5,55 Tr
8,48 Tr
10,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
3,60 Tr
5,55 Tr
8,48 Tr
10,26 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-3,60 Tr
-5,55 Tr
-8,48 Tr
-10,26 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
10,92 Tr
5,70 Tr
-62,54 Tr
-69,06 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
5,23 Tr
-35,30 Tr
-74,57 Tr
-83,00 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,63 Tr
-477,00 N
-74,23 Tr
-84,00 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,81 Tr
963,00 N
-
1,13 Tr
Thuế suất hiệu dụng
53,75%
-2,73%
-
-1,36%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
2,42 Tr
-36,27 Tr
-74,57 Tr
-84,13 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-
-
-
-
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,00
-0,06
-0,10
-0,11
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
686,00 N
458,00 N
562,00 N
721,00 N
Chi phí lãi suất
-2,09 Tr
-1,83 Tr
-2,12 Tr
-2,24 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-1,40 Tr
-1,37 Tr
-1,56 Tr
-1,51 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
-3,49 Tr
-5,44 Tr
-8,37 Tr
-10,16 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google