Finance

Danh sách
Tại sao OM1 giảm 7,14%?
Tìm hiểu sâu hơn
OM1:ASX
Omnia Metals Group Ltd
0,013 AU$
-7,14%
(-0,0010) 1 ngày
9 thg 10, 16:00:00 GMT+11  ·   AUD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OM1...
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
561,52 N
Khối lượng
11,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,90 Tr
Mở
0,01 AU$
Cao
0,01 AU$
Thấp
0,01 AU$
Vốn hoá thị trường
7,41 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
561,52 N
Khối lượng
11,11 N
Cao nhất trong 52 tuần
0,03 AU$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,01 AU$
EPS
-0,00 AU$
Số cổ phiếu đang lưu hành
406,90 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omnia Metals Group Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập2021
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng AUD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng AUD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,30 N
1,30 N
-1,30 N
-1,30 N
Giá vốn hàng bán
4,26 N
4,26 N
8,38 N
8,38 N
Chi phí doanh thu
4,26 N
4,26 N
8,38 N
8,38 N
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
175,38 N
175,38 N
199,78 N
199,78 N
Chi phí hoạt động
271,35 N
271,35 N
286,53 N
286,53 N
Tổng chi phí hoạt động
275,61 N
275,61 N
294,90 N
294,90 N
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-274,31 N
-274,31 N
-296,21 N
-296,21 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-275,00 N
-275,00 N
-285,57 N
-285,57 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-275,00 N
-275,00 N
-285,57 N
-285,57 N
Chi phí thuế thu nhập
-
-
-
-
Thuế suất hiệu dụng
-
-
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-275,00 N
-275,00 N
-285,57 N
-285,57 N
Biên lợi nhuận ròng
-21.089,34%
-21.089,34%
21.899,62%
21.899,62%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
11,52 N
11,52 N
Chi phí lãi suất
-698,00
-698,00
-886,00
-886,00
Chi phí lãi suất ròng
-698,00
-698,00
10,64 N
10,64 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
7,75 N
7,75 N
-
-
EBITDA
-266,56 N
-266,56 N
-296,21 N
-296,21 N
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google