Finance

Danh sách
OLNCF:OTCMKTS
Omni-Lite Industries Canada Inc
2,19 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
9 thg 10, 13:23:37 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OLNCF...
Vốn hoá thị trường
49,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,48 Tr
Vốn hoá thị trường
49,75 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,99 N
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
2,19 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
0,90 US$
Beta
0,76
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,48 Tr
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omni-Lite Industries Canada Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên-
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhCerritos, California, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang webomni-lite.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
4,04 Tr
4,12 Tr
4,38 Tr
4,80 Tr
Giá vốn hàng bán
3,33 Tr
3,38 Tr
2,96 Tr
3,21 Tr
Chi phí doanh thu
3,33 Tr
3,38 Tr
2,96 Tr
3,21 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
85,03 N
47,46 N
78,28 N
84,44 N
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
387,80 N
616,63 N
535,47 N
632,91 N
Chi phí hoạt động
485,18 N
676,31 N
613,76 N
717,36 N
Tổng chi phí hoạt động
3,81 Tr
4,06 Tr
3,57 Tr
3,92 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
228,48 N
59,46 N
810,05 N
872,44 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
178,00
19,38 N
-1,00
347,00
EBT bao gồm các mục bất thường
107,69 N
-36,34 N
688,96 N
748,88 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
107,69 N
-36,34 N
688,96 N
748,88 N
Chi phí thuế thu nhập
110,35 N
-214,96 N
284,98 N
230,96 N
Thuế suất hiệu dụng
102,47%
591,49%
41,36%
30,84%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-2,66 N
178,62 N
403,98 N
517,92 N
Biên lợi nhuận ròng
-0,07%
4,34%
9,22%
10,80%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
14,19 N
2,00
15,00
Chi phí lãi suất
-120,96 N
-129,36 N
-121,08 N
-123,92 N
Chi phí lãi suất ròng
-120,96 N
-115,17 N
-121,08 N
-123,90 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
519,21 N
232,05 N
965,82 N
1,15 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google