Finance

Danh sách
OLIV:IDX
Oscar Mitra Sukses Sejahtera Tbk PT
48,00 IDR
0,00%
(0,00) 1 ngày
2 thg 10, 16:12:11 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OLIV...
Mở
48 IDR
Cao
49 IDR
Thấp
46 IDR
Vốn hoá thị trường
91,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,36 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
204 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
44 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
24
Mở
48 IDR
Cao
49 IDR
Thấp
46 IDR
Vốn hoá thị trường
91,20 T
Khối lượng giao dịch trung bình
21,36 Tr
Khối lượng
5,21 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
204 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
44 IDR
EPS
-4 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
1,90 T
Số nhân viên
24
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oscar Mitra Sukses Sejahtera Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên24
Ngày thành lập1984
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
2,70 T
2,70 T
5,69 T
5,69 T
Giá vốn hàng bán
1,41 T
1,41 T
6,35 T
6,35 T
Chi phí doanh thu
1,41 T
1,41 T
6,35 T
6,35 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
1,30 T
1,30 T
822,50 Tr
822,50 Tr
Chi phí hoạt động
4,08 T
4,08 T
897,50 Tr
897,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
5,49 T
5,49 T
7,25 T
7,25 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,79 T
-2,79 T
-1,56 T
-1,56 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-36,63 Tr
-36,63 Tr
-1,74 Tr
-1,74 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-3,75 T
-3,75 T
-1,56 T
-1,56 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
-2,98 T
-2,98 T
-1,56 T
-1,56 T
Chi phí thuế thu nhập
-1,16 T
-1,16 T
-
-
Thuế suất hiệu dụng
30,80%
30,80%
-
-
Chi phí hoạt động khác
549,32 Tr
549,32 Tr
75,00 Tr
75,00 Tr
Thu nhập ròng
-2,60 T
-2,60 T
-1,56 T
-1,56 T
Biên lợi nhuận ròng
-96,18%
-96,18%
-27,45%
-27,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-151,34 Tr
-151,34 Tr
-
-
Chi phí lãi suất ròng
-151,34 Tr
-151,34 Tr
-
-
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,13 T
2,13 T
-
-
EBITDA
-2,42 T
-2,42 T
-
-
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google