Finance

Danh sách
OLE:BME
Deoleo SA
0,35 €
-1,13%
(-0,0040) 1 ngày
27 thg 10, 14:57:50 GMT+1  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OLE...
Mở
0,36 €
Cao
0,36 €
Thấp
0,35 €
Vốn hoá thị trường
177,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
1,81 Tr
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 €
EPS
0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
660
Mở
0,36 €
Cao
0,36 €
Thấp
0,35 €
Vốn hoá thị trường
177,51 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
1,18 Tr
Khối lượng
1,81 Tr
Chỉ số P/E
9,58
Cao nhất trong 52 tuần
0,50 €
Thấp nhất trong 52 tuần
0,18 €
EPS
0,04 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
500,00 Tr
Số nhân viên
660
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Deoleo, S.A. is a Spanish multinational olive oil processing company. It is the world's largest bottler selling brands such as Bertolli, Carapelli, Carbonell, and Koipe. In India, it sells olive oil under brand name Figaro. Wikipedia
Giới thiệu về Deoleo SA
Giám đốc điều hànhIgnacio Silva Alcalde
Số nhân viên660
Ngày thành lập1955
Trụ sở chínhRivas-Vaciamadrid, Madrid, Tây Ban Nha
Lĩnh vực-
Trang webdeoleo.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
194,74 Tr
194,74 Tr
197,48 Tr
197,48 Tr
Giá vốn hàng bán
149,55 Tr
149,55 Tr
139,57 Tr
139,57 Tr
Chi phí doanh thu
149,55 Tr
149,55 Tr
139,57 Tr
139,57 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,60 Tr
23,60 Tr
13,96 Tr
13,96 Tr
Chi phí hoạt động
33,63 Tr
33,63 Tr
40,88 Tr
40,88 Tr
Tổng chi phí hoạt động
183,18 Tr
183,18 Tr
180,46 Tr
180,46 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
11,55 Tr
11,55 Tr
17,02 Tr
17,02 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
372,50 N
372,50 N
-830,50 N
-830,50 N
EBT bao gồm các mục bất thường
13,30 Tr
13,30 Tr
10,18 Tr
10,18 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
5,08 Tr
5,08 Tr
10,75 Tr
10,75 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,30 Tr
4,30 Tr
478,00 N
478,00 N
Thuế suất hiệu dụng
32,33%
32,33%
4,69%
4,69%
Chi phí hoạt động khác
7,50 Tr
7,50 Tr
24,33 Tr
24,33 Tr
Thu nhập ròng
4,40 Tr
4,40 Tr
4,76 Tr
4,76 Tr
Biên lợi nhuận ròng
2,26%
2,26%
2,41%
2,41%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-6,44 Tr
-6,44 Tr
-4,96 Tr
-4,96 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-6,44 Tr
-6,44 Tr
-4,96 Tr
-4,96 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
2,53 Tr
2,53 Tr
2,59 Tr
2,59 Tr
EBITDA
13,87 Tr
13,87 Tr
19,44 Tr
19,44 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-6,00 N
-6,00 N
-
-
Sự kiện sắp diễn ra
Các ứng dụng của Google