Finance

Danh sách
OLD:FRA
Cracker Barrel Old Country Store Inc
45,53 €
-1,15%
(-0,53) 1 ngày
2 thg 10, 22:00:00 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OLD...
Mở
45,53 €
Cao
45,53 €
Thấp
45,53 €
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
50,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,40 €
Số nhân viên
74 N
Mở
45,53 €
Cao
45,53 €
Thấp
45,53 €
Vốn hoá thị trường
1,25 T
Khối lượng giao dịch trung bình
7,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
50,62 €
Thấp nhất trong 52 tuần
21,40 €
Số nhân viên
74 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
CBOCS Properties, Inc., doing business as Cracker Barrel, is an American chain of restaurant and gift stores with a Southern country theme. The company's headquarters are in Lebanon, Tennessee, where Cracker Barrel was founded by Dan Evins and Tommy Lowe in 1969. The chain's early locations were positioned near Interstate Highway exits in the Southeastern and Midwestern United States, but expanded across the country during the 1990s and 2000s. As of August 10, 2023, the company operates 660 stores in 44 states. Cracker Barrel's menu is based on traditional Southern cuisine, with appearance and decor designed to resemble an old-fashioned general store. Each location features a front porch lined with wooden rocking chairs, a stone fireplace, and decorative artifacts from the local area. Cracker Barrel partners with country music performers. It engages in charitable activities, such as having given assistance to those impacted by Hurricane Katrina and also to injured war veterans. Wikipedia
Giới thiệu về Cracker Barrel Old Country Store Inc
Giám đốc điều hànhMichael A Woodhouse
Số nhân viên74,5 N
Ngày thành lập19 thg 9, 1969
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 10 2025
thg 1 2026
thg 5 2026
thg 7 2026
Doanh thu
797,19 Tr
874,82 Tr
797,37 Tr
849,34 Tr
Giá vốn hàng bán
549,71 Tr
608,38 Tr
543,06 Tr
562,42 Tr
Chi phí doanh thu
549,71 Tr
608,38 Tr
543,06 Tr
562,42 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
276,80 Tr
265,55 Tr
247,59 Tr
266,82 Tr
Chi phí hoạt động
276,80 Tr
265,55 Tr
247,59 Tr
266,82 Tr
Tổng chi phí hoạt động
826,51 Tr
873,94 Tr
790,65 Tr
829,24 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-29,32 Tr
881,00 N
6,72 Tr
20,10 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
-36,52 Tr
-3,57 Tr
50,47 Tr
10,19 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-33,05 Tr
-3,15 Tr
3,05 Tr
17,15 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-11,90 Tr
-4,85 Tr
7,66 Tr
-2,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
32,58%
135,91%
15,18%
-19,76%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-24,62 Tr
1,28 Tr
42,81 Tr
12,20 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-3,09%
0,15%
5,37%
1,44%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-0,74
0,25
0,29
0,99
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-3,72 Tr
-4,03 Tr
-3,67 Tr
-2,95 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,72 Tr
-4,03 Tr
-3,67 Tr
-2,95 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
878,00 N
31,40 Tr
37,76 Tr
51,45 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
5,11 Tr
5,49 Tr
4,01 Tr
-10,07 Tr
Các ứng dụng của Google