Trang chủOLB • NASDAQ
add
OLB Group Inc
0,43 $
Sau giờ giao dịch:(0,12%)+0,00050
0,43 $
Đóng cửa: 7 thg 4, 20:01:00 GMT-4 · USD · NASDAQ · Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Giá đóng cửa hôm trước
0,46 $
Mức chênh lệch một ngày
0,43 $ - 0,49 $
Phạm vi một năm
0,31 $ - 2,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 Tr USD
Số lượng trung bình
686,90 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NASDAQ
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,77 Tr | -35,17% |
Chi phí hoạt động | 688,57 N | -49,28% |
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | 67,32% |
Biên lợi nhuận ròng | -83,70 | 49,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,48 Tr | -34,50% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,78 N | -42,50% |
Tổng tài sản | 12,30 Tr | -3,02% |
Tổng nợ | 7,69 Tr | -18,96% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,61 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,51 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -30,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -70,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,49 Tr | 67,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | -39,26 N | 96,13% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | 51,50 N | -94,85% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 12,24 N | 188,34% |
Dòng tiền tự do | -769,60 N | -96,58% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
15