Finance

Danh sách
Tại sao OKAS tăng 3,06%?
Tìm hiểu sâu hơn
OKAS:IDX
Ancora Indonesia Resources Tbk PT
101,00 IDR
+3,06%
(+3,00) 1 ngày
5 thg 10, 16:10:18 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OKAS...
Mở
98 IDR
Cao
102 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
239,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
183 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
78 IDR
EPS
-32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,37 T
Số nhân viên
1 N
Mở
98 IDR
Cao
102 IDR
Thấp
98 IDR
Vốn hoá thị trường
239,72 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,72 Tr
Khối lượng
1,02 Tr
Cao nhất trong 52 tuần
183 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
78 IDR
EPS
-32 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
2,37 T
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Ancora Indonesia Resources Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên1,43 N
Ngày thành lập2003
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webancorair.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
45,50 Tr
40,06 Tr
36,74 Tr
39,59 Tr
Giá vốn hàng bán
33,51 Tr
27,14 Tr
28,85 Tr
28,72 Tr
Chi phí doanh thu
33,51 Tr
27,14 Tr
28,85 Tr
28,72 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
5,21 Tr
4,78 Tr
5,17 Tr
5,59 Tr
Chi phí hoạt động
5,24 Tr
13,59 Tr
5,38 Tr
6,78 Tr
Tổng chi phí hoạt động
38,75 Tr
40,73 Tr
34,22 Tr
35,50 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
6,75 Tr
-666,83 N
2,52 Tr
4,09 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,36 N
20,84 N
-3,45 N
-2,46 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-2,29 Tr
8,29 Tr
1,83 Tr
1,09 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
7,13 Tr
-940,41 N
794,24 N
1,09 Tr
Chi phí thuế thu nhập
2,07 Tr
1,11 Tr
1,12 Tr
743,70 N
Thuế suất hiệu dụng
-90,43%
13,40%
61,18%
68,35%
Chi phí hoạt động khác
30,09 N
8,81 Tr
203,61 N
1,19 Tr
Thu nhập ròng
-6,28 Tr
3,16 Tr
-780,88 N
-295,35 N
Biên lợi nhuận ròng
-13,80%
7,88%
-2,13%
-0,75%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
424,28 N
32,80 N
17,24 N
24,31 N
Chi phí lãi suất
-
-289,82 N
-481,86 N
-514,86 N
Chi phí lãi suất ròng
424,28 N
-257,01 N
-464,62 N
-490,54 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
8,51 Tr
1,18 Tr
4,22 Tr
5,78 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google