Finance

Danh sách
OJIPF:OTCMKTS
Oji Holdings Corp
5,80 US$
0,00%
(0,00) 1 ngày
15 thg 1, 11:26:28 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OJIPF...
Vốn hoá thị trường
772,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 US$
Beta
-4,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,38 Tr
Số nhân viên
39 N
Vốn hoá thị trường
772,10 T
Khối lượng giao dịch trung bình
0,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
5,80 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,26 US$
Beta
-4,39
Số cổ phiếu đang lưu hành
914,38 Tr
Số nhân viên
39 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oji Holdings Corporation is a Japanese manufacturer of paper products. In 2012, the company was the third-largest company in the global forest, paper, and packaging industry. Its stock is listed on the Tokyo Stock Exchange and is a constituent of the Nikkei 225 stock index. In 2012, Oji Paper restructured as a holding company, spinning off its paper division into a separate, wholly owned subsidiary under the original Oji Paper name. Wikipedia
Giới thiệu về Oji Holdings Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên38,8 N
Ngày thành lập12 thg 2, 1873
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
457,54 T
477,97 T
468,76 T
468,51 T
Giá vốn hàng bán
373,99 T
393,76 T
387,47 T
391,45 T
Chi phí doanh thu
373,99 T
393,76 T
387,47 T
391,45 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
70,53 T
74,27 T
62,47 T
73,17 T
Chi phí hoạt động
70,53 T
74,27 T
73,38 T
73,17 T
Tổng chi phí hoạt động
444,52 T
468,03 T
460,84 T
464,63 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
13,03 T
9,94 T
7,91 T
3,88 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,73 T
-2,66 T
593,00 Tr
-4,03 T
EBT bao gồm các mục bất thường
23,22 T
29,71 T
41,97 T
7,90 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
12,34 T
13,95 T
17,79 T
5,63 T
Chi phí thuế thu nhập
6,67 T
8,91 T
17,35 T
4,16 T
Thuế suất hiệu dụng
28,73%
30,00%
41,33%
52,67%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
16,08 T
20,08 T
24,58 T
3,16 T
Biên lợi nhuận ròng
3,51%
4,20%
5,24%
0,67%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
1,43 T
2,18 T
1,30 T
1,94 T
Chi phí lãi suất
-2,72 T
-2,82 T
-3,62 T
-3,71 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,29 T
-637,00 Tr
-2,31 T
-1,78 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
10,90 T
-
EBITDA
36,52 T
34,47 T
32,66 T
31,17 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google