Finance

Danh sách
OIXA:FRA
Orix Corp
32,00 €
-1,84%
(-0,60) 1 ngày
1 thg 10, 08:21:48 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OIXA...
Mở
32,00 €
Cao
32,00 €
Thấp
32,00 €
Vốn hoá thị trường
42,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 €
Số nhân viên
37 N
Mở
32,00 €
Cao
32,00 €
Thấp
32,00 €
Vốn hoá thị trường
42,09 T
Khối lượng giao dịch trung bình
4,00
Khối lượng
0,00
Cao nhất trong 52 tuần
35,00 €
Thấp nhất trong 52 tuần
20,40 €
Số nhân viên
37 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
ORIX Corporation, styled as ORIX, is a Japanese diversified financial services group headquartered in Minato, Tokyo, and Osaka, Japan. ORIX offers leasing, lending, rentals, life insurance, real estate financing and development, venture capital, investment and retail banking, commodities funds and securities brokering. In addition to expanding its offerings, ORIX has also expanded globally, offering financial services in North America, Asia, the Middle East and Northern Africa. Divisions include Japan-based ORIX Auto Leasing Corporation, which operates in other countries through subsidiaries such as ORIX Auto Leasing Co., Ltd. It is also known for being the majority owner of the ORIX Buffaloes baseball team in Nippon Professional Baseball. Wikipedia
Giới thiệu về Orix Corp
Giám đốc điều hànhMakoto Inoue
Số nhân viên37,3 N
Ngày thành lập17 thg 4, 1964
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weborix.co.jp
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng JPY
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng JPY
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
795,86 T
844,41 T
921,92 T
876,63 T
Giá vốn hàng bán
462,95 T
485,51 T
514,39 T
486,43 T
Chi phí doanh thu
462,95 T
485,51 T
514,39 T
486,43 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
168,90 T
183,71 T
195,11 T
197,82 T
Chi phí hoạt động
160,12 T
193,80 T
201,21 T
201,57 T
Tổng chi phí hoạt động
623,07 T
679,31 T
715,60 T
687,99 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
172,79 T
165,10 T
206,32 T
188,64 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
236,00 T
176,24 T
123,71 T
406,15 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
145,13 T
161,91 T
198,41 T
351,66 T
Chi phí thuế thu nhập
70,41 T
55,68 T
60,80 T
125,58 T
Thuế suất hiệu dụng
29,84%
31,59%
49,15%
30,92%
Chi phí hoạt động khác
-8,78 T
10,08 T
6,10 T
3,74 T
Thu nhập ròng
163,81 T
118,58 T
57,59 T
280,83 T
Biên lợi nhuận ròng
20,58%
14,04%
6,25%
32,04%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-48,48 T
-50,68 T
-49,35 T
-44,90 T
Chi phí lãi suất ròng
-48,48 T
-50,68 T
-49,35 T
-44,90 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
273,03 T
264,99 T
307,52 T
289,83 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google