Finance

Danh sách
OIS:NYSE
Oil States International Inc
8,20 US$
+0,24%
(+0,020) 1 ngày
13 thg 10, 12:35:27 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OIS...
Mở
8,24 US$
Cao
8,32 US$
Thấp
8,16 US$
Vốn hoá thị trường
494,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
639,02 N
Khối lượng
319,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 US$
EPS
-1,89 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
8,24 US$
Cao
8,32 US$
Thấp
8,16 US$
Vốn hoá thị trường
494,65 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
639,02 N
Khối lượng
319,85 N
Cao nhất trong 52 tuần
14,50 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
5,50 US$
EPS
-1,89 US$
Beta
1,20
Số cổ phiếu đang lưu hành
60,32 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Hồ sơ
Oil States International, Inc. is an American multinational corporation. It focuses on providing services to oil and gas companies. It is a public company listed on the New York Stock Exchange. Wikipedia
Giới thiệu về Oil States International Inc
Giám đốc điều hànhCynthia B. Taylor
Số nhân viên2,17 N
Ngày thành lập1995
Trụ sở chínhHouston, Texas, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 2 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OIS trong 3 tháng qua
Mua
Mua
1
Nắm giữ
1
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 2 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OIS trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 8,20 US$
14,00 US$ (+70,73%)
Trung bình
11,50 US$ (+40,24%)
Thấp nhất
9,00 US$ (+9,76%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Charles Minervino
Susquehanna
Hold
Reiterated
9,00 US$
+9,8%
10/05/2026
Stephen Gengaro
Stifel Nicolaus
Buy
Maintained
14,00 US$
+70,7%
07/31/2026
James Rollyson
Raymond James
Buy
Maintained
12,00 US$
+46,3%
07/10/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,14 US$ / 0,11 US$
+30,23%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
156,66 Tr / 158,02 Tr
-0,86%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
165,18 Tr
178,46 Tr
145,36 Tr
156,66 Tr
Giá vốn hàng bán
125,09 Tr
154,22 Tr
108,90 Tr
116,56 Tr
Chi phí doanh thu
125,09 Tr
154,22 Tr
108,90 Tr
116,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
20,76 Tr
24,16 Tr
20,02 Tr
23,13 Tr
Chi phí hoạt động
31,79 Tr
33,86 Tr
25,71 Tr
27,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
156,87 Tr
188,09 Tr
134,61 Tr
143,55 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
8,31 Tr
-9,62 Tr
10,75 Tr
13,11 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
362,00 N
410,00 N
148,00 N
-3,28 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
3,34 Tr
-114,29 Tr
3,25 Tr
7,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
6,90 Tr
-10,22 Tr
9,82 Tr
9,32 Tr
Chi phí thuế thu nhập
1,44 Tr
2,96 Tr
2,14 Tr
2,01 Tr
Thuế suất hiệu dụng
43,06%
-2,59%
65,92%
25,41%
Chi phí hoạt động khác
-1,10 Tr
-1,68 Tr
-2,50 Tr
-4,19 Tr
Thu nhập ròng
1,90 Tr
-117,25 Tr
1,11 Tr
5,91 Tr
Biên lợi nhuận ròng
1,15%
-65,70%
0,76%
3,77%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,08
0,13
0,09
0,14
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
1,86 Tr
-
-
Chi phí lãi suất
-1,77 Tr
-2,67 Tr
-1,18 Tr
-508,00 N
Chi phí lãi suất ròng
-1,77 Tr
-809,00 N
-1,18 Tr
-508,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
12,13 Tr
11,39 Tr
8,19 Tr
8,06 Tr
EBITDA
20,44 Tr
1,76 Tr
18,94 Tr
21,17 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-1,17 Tr
-2,25 Tr
-344,00 N
-4,49 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google