Finance

Danh sách
OILS:IDX
Indo Oil Perkasa Tbk PT
388,00 IDR
-1,52%
(-6,00) 1 ngày
9 thg 10, 16:06:50 GMT+7  ·   IDR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OILS...
Mở
394 IDR
Cao
404 IDR
Thấp
380 IDR
Vốn hoá thị trường
176,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,94 Tr
Khối lượng
9,43 Tr
Chỉ số P/E
7,11
Cao nhất trong 52 tuần
430 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
55 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,06 Tr
Số nhân viên
35
Mở
394 IDR
Cao
404 IDR
Thấp
380 IDR
Vốn hoá thị trường
176,17 T
Khối lượng giao dịch trung bình
16,94 Tr
Khối lượng
9,43 Tr
Chỉ số P/E
7,11
Cao nhất trong 52 tuần
430 IDR
Thấp nhất trong 52 tuần
130 IDR
EPS
55 IDR
Số cổ phiếu đang lưu hành
454,06 Tr
Số nhân viên
35
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Indo Oil Perkasa Tbk PT
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên35
Ngày thành lập2016
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng IDR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng IDR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
285,09 T
282,02 T
366,17 T
366,17 T
Giá vốn hàng bán
273,12 T
268,95 T
340,09 T
340,09 T
Chi phí doanh thu
273,12 T
268,95 T
340,09 T
340,09 T
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
8,61 T
1,55 T
9,84 T
9,84 T
Chi phí hoạt động
9,12 T
3,13 T
10,44 T
10,44 T
Tổng chi phí hoạt động
282,24 T
272,08 T
350,52 T
350,52 T
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
2,86 T
9,94 T
15,65 T
15,65 T
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
119,52 Tr
-2,04 T
-636,24 Tr
-636,24 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
4,16 T
1,25 T
13,34 T
13,34 T
EBT không bao gồm các mục bất thường
4,16 T
1,25 T
13,34 T
13,34 T
Chi phí thuế thu nhập
975,53 Tr
11,74 Tr
2,60 T
2,60 T
Thuế suất hiệu dụng
23,45%
0,94%
19,49%
19,49%
Chi phí hoạt động khác
324,14 Tr
65,25 Tr
36,11 Tr
36,11 Tr
Thu nhập ròng
3,19 T
1,24 T
10,17 T
10,17 T
Biên lợi nhuận ròng
1,12%
0,44%
2,78%
2,78%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
179,86 Tr
2,03 Tr
2,03 Tr
Chi phí lãi suất
-1,97 T
-2,18 T
-2,35 T
-2,35 T
Chi phí lãi suất ròng
-1,97 T
-2,00 T
-2,35 T
-2,35 T
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
183,76 Tr
1,52 T
558,75 Tr
558,75 Tr
EBITDA
4,79 T
11,83 T
17,78 T
17,78 T
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google