Finance

Danh sách
OILCOUNTUB:NSE
Oil Country Tubular Ltd
86,25 ₹
+2,00%
(+1,69) 1 ngày
9 thg 10, 15:30:00 GMT+5:30  ·   INR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OILCOUNTUB...
Mở
86,25 ₹
Cao
86,25 ₹
Thấp
86,25 ₹
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,67 N
Khối lượng
46,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,65 ₹
EPS
-13,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,29 Tr
Số nhân viên
187
Mở
86,25 ₹
Cao
86,25 ₹
Thấp
86,25 ₹
Vốn hoá thị trường
4,85 T
Khối lượng giao dịch trung bình
47,67 N
Khối lượng
46,34 N
Cao nhất trong 52 tuần
86,25 ₹
Thấp nhất trong 52 tuần
35,65 ₹
EPS
-13,03 ₹
Số cổ phiếu đang lưu hành
44,29 Tr
Số nhân viên
187
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oil Country Tubular Ltd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên187
Ngày thành lập1985
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboctlindia.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng INR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng INR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
100,48 Tr
56,21 Tr
298,56 Tr
174,36 Tr
Giá vốn hàng bán
30,36 Tr
38,26 Tr
68,10 Tr
102,88 Tr
Chi phí doanh thu
30,36 Tr
38,26 Tr
68,10 Tr
102,88 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
26,36 Tr
26,96 Tr
30,09 Tr
30,02 Tr
Chi phí hoạt động
267,11 Tr
230,72 Tr
302,14 Tr
226,26 Tr
Tổng chi phí hoạt động
297,48 Tr
268,98 Tr
370,24 Tr
329,14 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-197,00 Tr
-212,77 Tr
-71,67 Tr
-154,78 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
4,66 Tr
2,06 Tr
-11,44 Tr
3,97 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-196,49 Tr
-212,30 Tr
-150,76 Tr
-152,44 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-196,49 Tr
-212,30 Tr
-149,24 Tr
-152,44 Tr
Chi phí thuế thu nhập
19,18 Tr
-37,57 Tr
-14,40 Tr
-1,37 Tr
Thuế suất hiệu dụng
-9,76%
17,70%
9,55%
0,90%
Chi phí hoạt động khác
66,90 Tr
30,23 Tr
96,95 Tr
30,35 Tr
Thu nhập ròng
-215,67 Tr
-174,74 Tr
-136,36 Tr
-151,06 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-214,64%
-310,86%
-45,67%
-86,64%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
10,60 Tr
-
Chi phí lãi suất
-4,15 Tr
-1,60 Tr
-1,60 Tr
-1,62 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-4,15 Tr
-1,60 Tr
9,00 Tr
-1,62 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
173,85 Tr
173,53 Tr
175,10 Tr
165,89 Tr
EBITDA
-23,40 Tr
-38,77 Tr
102,25 Tr
19,14 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Các ứng dụng của Google