Finance

Danh sách
OIB:KLSE
Oriental Interest Bhd
1,22 MYR
0,00%
(0,00) 1 ngày
8 thg 10, 12:06:42 GMT+8  ·   MYR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OIB...
Vốn hoá thị trường
748,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,46 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 MYR
EPS
0,19 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
613,63 Tr
Số nhân viên
686
Vốn hoá thị trường
748,63 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
30,46 N
Khối lượng
0,00
Cổ tức
4,92%
Cổ tức hằng quý
0,01 MYR
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
17 thg 3, 2026
Chỉ số P/E
6,50
Cao nhất trong 52 tuần
1,36 MYR
Thấp nhất trong 52 tuần
1,18 MYR
EPS
0,19 MYR
Số cổ phiếu đang lưu hành
613,63 Tr
Số nhân viên
686
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Oriental Interest Bhd
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên686
Ngày thành lập1993
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang weboibgroup.com
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng MYR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng MYR
thg 8 2025
thg 11 2025
thg 2 2026
thg 5 2026
Doanh thu
224,27 Tr
170,02 Tr
151,71 Tr
179,39 Tr
Giá vốn hàng bán
150,36 Tr
117,04 Tr
92,77 Tr
124,56 Tr
Chi phí doanh thu
150,36 Tr
117,04 Tr
92,77 Tr
124,56 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
19,92 Tr
18,43 Tr
28,10 Tr
19,64 Tr
Chi phí hoạt động
17,75 Tr
13,85 Tr
26,11 Tr
17,83 Tr
Tổng chi phí hoạt động
168,11 Tr
130,89 Tr
118,88 Tr
142,40 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
56,16 Tr
39,13 Tr
32,84 Tr
36,99 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
57,91 Tr
38,73 Tr
32,04 Tr
36,11 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
58,11 Tr
38,73 Tr
32,04 Tr
36,11 Tr
Chi phí thuế thu nhập
13,62 Tr
9,64 Tr
8,23 Tr
7,45 Tr
Thuế suất hiệu dụng
23,53%
24,88%
25,70%
20,63%
Chi phí hoạt động khác
-2,17 Tr
-4,59 Tr
-1,99 Tr
-1,80 Tr
Thu nhập ròng
39,26 Tr
25,09 Tr
20,94 Tr
25,61 Tr
Biên lợi nhuận ròng
17,50%
14,76%
13,80%
14,28%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
3,25 Tr
-
-
-
Chi phí lãi suất
-1,30 Tr
-404,00 N
-795,00 N
-882,00 N
Chi phí lãi suất ròng
1,95 Tr
-404,00 N
-795,00 N
-882,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
57,74 Tr
41,91 Tr
36,31 Tr
40,12 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
197,00 N
-
-
-
Các ứng dụng của Google