Finance

Danh sách
OHTL:BKK
OHTL PCL
265,00 ฿
0,00%
(0,00) 1 ngày
30 thg 9, 16:40:00 GMT+7  ·   THB
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OHTL...
Mở
265,00 ฿
Cao
265,00 ฿
Thấp
265,00 ฿
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
205,00
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
251,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,10 Tr
Số nhân viên
984
Mở
265,00 ฿
Cao
265,00 ฿
Thấp
265,00 ฿
Vốn hoá thị trường
4,00 T
Khối lượng giao dịch trung bình
34,00
Khối lượng
205,00
Cao nhất trong 52 tuần
350,00 ฿
Thấp nhất trong 52 tuần
251,00 ฿
Số cổ phiếu đang lưu hành
15,10 Tr
Số nhân viên
984
Giới thiệu về OHTL PCL
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên984
Ngày thành lập1 thg 1, 1876
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng THB
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng THB
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
477,72 Tr
824,06 Tr
893,48 Tr
570,30 Tr
Giá vốn hàng bán
331,19 Tr
387,96 Tr
436,63 Tr
342,34 Tr
Chi phí doanh thu
331,19 Tr
387,96 Tr
436,63 Tr
342,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
162,17 Tr
212,71 Tr
217,27 Tr
181,55 Tr
Chi phí hoạt động
162,17 Tr
212,71 Tr
217,27 Tr
181,55 Tr
Tổng chi phí hoạt động
493,36 Tr
600,67 Tr
653,90 Tr
523,89 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-15,64 Tr
223,39 Tr
239,58 Tr
46,41 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
606,56 N
452,29 N
692,48 N
719,26 N
EBT bao gồm các mục bất thường
-34,27 Tr
208,66 Tr
237,32 Tr
36,05 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
-34,27 Tr
208,66 Tr
237,32 Tr
36,05 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-8,25 Tr
41,11 Tr
44,29 Tr
5,36 Tr
Thuế suất hiệu dụng
24,07%
19,70%
18,66%
14,87%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-26,02 Tr
167,55 Tr
193,03 Tr
30,69 Tr
Biên lợi nhuận ròng
-5,45%
20,33%
21,60%
5,38%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
253,27 N
280,00 N
-
Chi phí lãi suất
-19,23 Tr
-15,43 Tr
-12,78 Tr
-11,87 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-19,23 Tr
-15,18 Tr
-12,50 Tr
-11,87 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
54,35 Tr
297,60 Tr
316,51 Tr
110,91 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-58,58 N
184,34 N
158,22 N
-10,11 N
Các ứng dụng của Google