Finance

Danh sách
OHI:NYSE
Omega Healthcare Investors, Inc
45,64 US$
+0,24%
(+0,11) 1 ngày
45,57 US$
-0,16% (-0,073)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 16 thg 10, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OHI...
Mở
45,62 US$
Cao
46,01 US$
Thấp
45,20 US$
Vốn hoá thị trường
13,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,67 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
52,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,26 US$
EPS
2,80 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,01 Tr
Số nhân viên
69
Mở
45,62 US$
Cao
46,01 US$
Thấp
45,20 US$
Vốn hoá thị trường
13,83 T
Khối lượng giao dịch trung bình
2,05 Tr
Khối lượng
1,23 Tr
Cổ tức
5,89%
Cổ tức hằng quý
0,67 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
4 thg 5, 2026
Chỉ số P/E
16,30
Cao nhất trong 52 tuần
52,39 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
39,26 US$
EPS
2,80 US$
Beta
0,53
Số cổ phiếu đang lưu hành
303,01 Tr
Số nhân viên
69
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về Omega Healthcare Investors, Inc
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên69
Ngày thành lập1992
Trụ sở chínhHunt Valley, Maryland, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 11 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OHI trong 3 tháng qua
Nắm giữ
Mua
4
Nắm giữ
5
Bán
2
Dự đoán 12 tháng
Theo 11 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OHI trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 45,64 US$
58,00 US$ (+27,08%)
Trung bình
50,64 US$ (+10,96%)
Thấp nhất
46,00 US$ (+0,79%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Michael Goldsmith
UBS
Buy
Reiterated
52,00 US$
+13,9%
10/13/2026
Richard Hightower
Barclays
Sell
Maintained
48,00 US$
+5,2%
10/13/2026
Dave Rodgers
Raymond James
Buy
Maintained
53,00 US$
+16,1%
10/06/2026
Michael Carroll
RBC Capital
Hold
Maintained
51,00 US$
+11,7%
09/11/2026
John Kilichowski
Wells Fargo
Hold
Reiterated
48,00 US$
+5,2%
09/01/2026
Vikram Malhotra
Mizuho Securities
Hold
Maintained
46,00 US$
+0,8%
08/31/2026
Farrell Granath
Bank of America Securities
Sell
Reiterated
49,00 US$
+7,4%
08/14/2026
Michael Lewis
Truist Financial
Hold
Maintained
47,00 US$
+3%
08/13/2026
Nicholas Joseph
Citi
Buy
Maintained
58,00 US$
+27,1%
08/04/2026
Nicholas Yulico
Scotiabank
Hold
Maintained
49,00 US$
+7,4%
07/31/2026
Richard Anderson
Cantor Fitzgerald
Buy
Reiterated
56,00 US$
+22,7%
07/31/2026
Unknown Analyst
Raymond James
Buy
Initiated
50,00 US$
+9,6%
06/16/2026
Julien Blouin
Goldman Sachs
Buy
Maintained
63,00 US$
+38%
06/02/2026
Juan C. Sanabria
BMO Capital
Hold
Maintained
52,00 US$
+13,9%
05/03/2026
Unknown Analyst
Berenberg Bank
Buy
Maintained
53,00 US$
+16,1%
02/20/2026
Báo cáo gần đây nhất
30 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
1,22 US$ / 0,48 US$
+154,33%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
314,26 Tr / 273,86 Tr
+14,75%vượt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
311,59 Tr
319,22 Tr
316,30 Tr
314,26 Tr
Giá vốn hàng bán
-405,00 N
10,30 Tr
5,72 Tr
11,18 Tr
Chi phí doanh thu
-405,00 N
10,30 Tr
5,72 Tr
11,18 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
23,78 Tr
24,46 Tr
26,02 Tr
42,00 Tr
Chi phí hoạt động
105,89 Tr
107,21 Tr
103,50 Tr
109,85 Tr
Tổng chi phí hoạt động
105,49 Tr
117,51 Tr
109,22 Tr
121,03 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
206,10 Tr
201,71 Tr
207,08 Tr
193,23 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
16,84 Tr
16,42 Tr
1,08 Tr
-7,22 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
189,44 Tr
174,10 Tr
163,68 Tr
384,29 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
162,91 Tr
169,19 Tr
162,16 Tr
142,43 Tr
Chi phí thuế thu nhập
4,48 Tr
2,13 Tr
5,11 Tr
4,62 Tr
Thuế suất hiệu dụng
2,37%
1,22%
3,12%
1,20%
Chi phí hoạt động khác
-
-
-6,66 Tr
-13,99 Tr
Thu nhập ròng
179,72 Tr
164,84 Tr
151,05 Tr
362,82 Tr
Biên lợi nhuận ròng
57,68%
51,64%
47,76%
115,45%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
0,59
0,53
0,48
1,22
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-58,12 Tr
-51,74 Tr
-49,76 Tr
-48,12 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-58,12 Tr
-51,74 Tr
-49,76 Tr
-48,12 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
82,11 Tr
82,75 Tr
84,14 Tr
81,84 Tr
EBITDA
288,22 Tr
284,46 Tr
291,22 Tr
275,07 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-28,27 Tr
-6,07 Tr
-3,02 Tr
-246,52 Tr
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google