Finance

Danh sách
Tại sao OHB tăng 12,97%?
Tìm hiểu sâu hơn
OHB:ETR
OHB SE
191,60 €
+12,97%
(+22,00) 1 ngày
16 thg 10, 17:37:56 GMT+2  ·   EUR
Tất cả mã
MãGiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OHB...
Mở
174,60 €
Cao
199,00 €
Thấp
173,00 €
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,39 N
Khối lượng
65,69 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
85,94
Cao nhất trong 52 tuần
671,82 €
Thấp nhất trong 52 tuần
93,17 €
EPS
2,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Mở
174,60 €
Cao
199,00 €
Thấp
173,00 €
Vốn hoá thị trường
4,11 T
Khối lượng giao dịch trung bình
38,39 N
Khối lượng
65,69 N
Cổ tức
0,31%
Cổ tức hằng quý
0,15 €
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
25 thg 6, 2026
Chỉ số P/E
85,94
Cao nhất trong 52 tuần
671,82 €
Thấp nhất trong 52 tuần
93,17 €
EPS
2,23 €
Số cổ phiếu đang lưu hành
20,82 Tr
Số nhân viên
4 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OHB SE
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên4,09 N
Ngày thành lập1981
Trụ sở chính-
Lĩnh vực-
Trang webohb.de
Báo cáo gần đây nhất
6 thg 8, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
0,74 € / 0,55 €
+34,05%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (EUR)
329,20 Tr / 347,53 Tr
-5,28%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng EUR
Loading Previous Earnings...
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng EUR
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
283,89 Tr
394,66 Tr
270,94 Tr
329,20 Tr
Giá vốn hàng bán
155,58 Tr
278,80 Tr
137,84 Tr
191,34 Tr
Chi phí doanh thu
155,58 Tr
278,80 Tr
137,84 Tr
191,34 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
83,01 Tr
57,24 Tr
91,14 Tr
104,43 Tr
Chi phí hoạt động
104,95 Tr
86,23 Tr
117,72 Tr
138,00 Tr
Tổng chi phí hoạt động
260,54 Tr
365,03 Tr
255,55 Tr
329,35 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
23,36 Tr
29,62 Tr
15,39 Tr
-152,00 N
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-
-2,04 Tr
-
-
EBT bao gồm các mục bất thường
19,56 Tr
30,00 Tr
13,73 Tr
-5,92 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
19,56 Tr
34,86 Tr
13,93 Tr
-5,73 Tr
Chi phí thuế thu nhập
6,44 Tr
4,98 Tr
3,79 Tr
-811,00 N
Thuế suất hiệu dụng
32,93%
16,59%
27,58%
13,69%
Chi phí hoạt động khác
11,82 Tr
17,01 Tr
16,04 Tr
22,58 Tr
Thu nhập ròng
12,38 Tr
26,24 Tr
9,89 Tr
-5,14 Tr
Biên lợi nhuận ròng
4,36%
6,65%
3,65%
-1,56%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
0,74
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
800,00 N
1,34 Tr
3,12 Tr
573,00 N
Chi phí lãi suất
-4,52 Tr
-3,90 Tr
-1,98 Tr
-4,98 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-3,72 Tr
-2,56 Tr
1,14 Tr
-4,40 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
10,12 Tr
11,98 Tr
10,54 Tr
11,00 Tr
EBITDA
33,48 Tr
34,00 Tr
25,93 Tr
10,84 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
428,00 N
-411,00 N
5,00 N
90,00 N
Các ứng dụng của Google