Finance

Beta
Danh sách
Lĩnh vực cổ phiếu
Giá
Thay đổi
% thay đổi
Xu hướng
Giá đóng cửa trước đó
Mở
Cao
Thấp
Khối lượng
Vốn hoá thị trường
SIXB
Materials
SIXB
Materials
SIXB
+0,47%
1.067,36
+4,96
+0,47%
1.062,401.064,141.071,991.061,02
SIXC
Communications
SIXC
Communications
SIXC
-0,54%
603,48
-3,26
-0,54%
606,74606,74609,84602,33
SIXE
Energy
SIXE
Energy
SIXE
+0,54%
1.244,93
+6,72
+0,54%
1.238,211.236,601.247,741.232,10
SIXI
Industrials
SIXI
Industrials
SIXI
+0,68%
1.730,38
+11,77
+0,68%
1.718,611.723,231.741,481.717,47
SIXM
Financials
SIXM
Financials
SIXM
+0,33%
639,47
+2,10
+0,33%
637,37638,27642,30638,27
SIXR
Staples
SIXR
Staples
SIXR
+0,16%
854,95
+1,36
+0,16%
853,59854,05858,19851,34
SIXRE
Real estate
SIXRE
Real estate
SIXRE
+0,11%
218,56
+0,23
+0,11%
218,33218,33219,73217,15
SIXT
Technology
SIXT
Technology
SIXT
+1,02%
3.631,59
+36,78
+1,02%
3.594,813.620,103.657,473.615,34
SIXU
Utilities
SIXU
Utilities
SIXU
+0,80%
915,77
+7,23
+0,80%
908,54909,50917,35907,07
SIXV
Health care
SIXV
Health care
SIXV
+1,19%
1.512,81
+17,81
+1,19%
1.495,001.499,611.517,101.499,61
SIXY
Discretionary
SIXY
Discretionary
SIXY
+0,41%
2.408,21
+9,90
+0,41%
2.398,312.406,822.421,802.404,22
OGI:TSE
Organigram Global Inc
1,56 CA$
-0,64%
(-0,010) 1 ngày
22 thg 5, 16:00:00 GMT-4  ·   CAD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OGI...
Mở
1,59 CA$
Cao
1,59 CA$
Thấp
1,55 CA$
Vốn hoá thị trường
219,61 Tr
Khối lượng giao dịch trung bình
217,27 N
Khối lượng
92,31 N
Cao nhất trong 52 tuần
3,09 CA$
Thấp nhất trong 52 tuần
1,44 CA$
EPS
-0,19 CA$
Beta
1,24
Số cổ phiếu đang lưu hành
136,34 Tr
Số nhân viên
1 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web
Giới thiệu về Organigram Global Inc
Giám đốc điều hànhJames H. Yamanaka
Số nhân viên1,12 N
Ngày thành lập2013
Trụ sở chínhMoncton, New Brunswick, Canada
Lĩnh vực-
Trang weborganigram.ca
Báo cáo gần đây nhất
12 thg 5, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (CAD)
- / -0,01 CA$
Doanh thu/Ước tính (CAD)
59,79 Tr / 69,38 Tr
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng CAD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng CAD
thg 6 2025
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
Doanh thu
70,79 Tr
80,06 Tr
63,54 Tr
59,79 Tr
Giá vốn hàng bán
44,65 Tr
48,22 Tr
40,22 Tr
43,39 Tr
Chi phí doanh thu
44,65 Tr
48,22 Tr
40,22 Tr
43,39 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
2,76 Tr
3,15 Tr
2,08 Tr
2,02 Tr
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
24,50 Tr
26,56 Tr
23,94 Tr
23,61 Tr
Chi phí hoạt động
28,25 Tr
30,65 Tr
26,73 Tr
26,20 Tr
Tổng chi phí hoạt động
72,90 Tr
78,87 Tr
66,96 Tr
69,59 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
-2,10 Tr
1,19 Tr
-3,42 Tr
-9,79 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
-2,11 Tr
387,00 N
23,09 Tr
13,91 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
-16,20 Tr
-41,72 Tr
19,97 Tr
-921,00 N
EBT không bao gồm các mục bất thường
-4,14 Tr
1,65 Tr
19,77 Tr
4,42 Tr
Chi phí thuế thu nhập
-9,90 Tr
-3,76 Tr
-
-
Thuế suất hiệu dụng
61,14%
9,01%
-
-
Chi phí hoạt động khác
-
-
-
-
Thu nhập ròng
-6,29 Tr
-37,96 Tr
19,97 Tr
-921,00 N
Biên lợi nhuận ròng
-8,89%
-47,42%
31,43%
-1,54%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
-
-
-
-
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
73,00 N
73,00 N
93,00 N
312,00 N
Chi phí lãi suất
-
-
-
-
Chi phí lãi suất ròng
73,00 N
73,00 N
93,00 N
312,00 N
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
-
-
-
-
EBITDA
2,30 Tr
5,07 Tr
1,26 Tr
-4,46 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
9,00 N
-
-

Nghiên cứu