Finance

Danh sách
OGE:NYSE
OGE Energy Corp
46,89 US$
+0,93%
(+0,43) 1 ngày
46,89 US$
0,00% (0,00)
Ngoài giờ
Đã đóng cửa: 3 thg 9, 16:00:03 GMT-4  ·   USD
Tất cả mã
GiáThay đổi% thay đổi
Đang tạo thông tin chi tiết hàng đầu cho OGE...
Mở
46,54 US$
Cao
47,14 US$
Thấp
46,45 US$
Vốn hoá thị trường
9,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,51
Cao nhất trong 52 tuần
50,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 US$
EPS
2,29 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Mở
46,54 US$
Cao
47,14 US$
Thấp
46,45 US$
Vốn hoá thị trường
9,69 T
Khối lượng giao dịch trung bình
1,41 Tr
Khối lượng
0,00
Cổ tức
3,63%
Cổ tức hằng quý
0,43 US$
Ngày giao dịch không hưởng cổ tức
6 thg 7, 2026
Chỉ số P/E
20,51
Cao nhất trong 52 tuần
50,59 US$
Thấp nhất trong 52 tuần
41,70 US$
EPS
2,29 US$
Beta
0,52
Số cổ phiếu đang lưu hành
206,58 Tr
Số nhân viên
2 N
Tin bài
Từ các nguồn trên web và đối tác tin tức
Giới thiệu về OGE Energy Corp
Giám đốc điều hành-
Số nhân viên2,25 N
Ngày thành lập1902
Trụ sở chínhThành phố Oklahoma, Oklahoma, Hoa Kỳ
Lĩnh vực-
Trang weboge.com
Đánh giá của nhà phân tích
Theo 7 nhà phân tích đã đưa ra đánh giá cổ phiếu cho OGE trong 3 tháng qua
Mua
Mua
3
Nắm giữ
4
Bán
0
Dự đoán 12 tháng
Theo 7 nhà phân tích Phố Wall đã đưa ra mức giá mục tiêu 12 tháng cho OGE trong 3 tháng qua.
Cao nhất
Hiện tại 46,89 US$
55,00 US$ (+17,30%)
Trung bình
51,00 US$ (+8,77%)
Thấp nhất
48,00 US$ (+2,37%)
Nhà phân tích
Khuyến nghị
Hành động
Giá mục tiêu
Dự phóng
Ngày
Stephen D'Ambrisi
RBC Capital
Buy
Upgraded
54,00 US$
+15,2%
09/02/2026
David Arcaro
Morgan Stanley
Hold
Reiterated
49,00 US$
+4,5%
08/21/2026
Anthony Crowdell
Mizuho Securities
Hold
Maintained
51,00 US$
+8,8%
07/31/2026
Edward DeArias
BMO Capital
Hold
Maintained
48,00 US$
+2,4%
07/29/2026
Shahriar Pourreza
Wells Fargo
Hold
Maintained
48,00 US$
+2,4%
07/29/2026
Aidan Kelly
J.P. Morgan
Buy
Maintained
55,00 US$
+17,3%
07/16/2026
Nicholas Campanella
Barclays
Buy
Maintained
52,00 US$
+10,9%
07/14/2026
Paul Fremont
Ladenburg Thalmann & Co.
Hold
Reiterated
47,00 US$
+0,2%
05/11/2026
James Thalacker
BMO Capital
Hold
Maintained
50,00 US$
+6,6%
04/29/2026
Ross Fowler
Bank of America Securities
Hold
Reiterated
51,00 US$
+8,8%
04/16/2026
Christine Dooley
Argus Research
Buy
Maintained
52,00 US$
+10,9%
03/24/2026
Báo cáo gần đây nhất
29 thg 7, 2026
Kỳ tài chính
Q2 2026
EPS/Ước tính (USD)
0,56 US$ / 0,55 US$
+1,04%vượt kỳ vọng
Doanh thu/Ước tính (USD)
711,90 Tr / 782,57 Tr
-9,03%không đạt kỳ vọng
Buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh của Q2 năm tài chính 2026
Đang chờ buổi công bố từ xa kết quả kinh doanh
Xem nhanh
Thông tin chi tiết từ tin tức và báo cáo mới nhất
Báo cáo trước đóMọi giá trị tính bằng USD
Loading Previous Earnings...
Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
Mọi giá trị tính bằng USD
thg 9 2025
thg 12 2025
thg 3 2026
thg 6 2026
Doanh thu
1,04 T
725,80 Tr
752,60 Tr
711,90 Tr
Giá vốn hàng bán
531,80 Tr
425,70 Tr
473,20 Tr
356,40 Tr
Chi phí doanh thu
531,80 Tr
425,70 Tr
473,20 Tr
356,40 Tr
Chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Tổng chi phí nghiên cứu và phát triển
-
-
-
-
Chi phí bán hàng, chi phí chung và chi phí quản lý
2,70 Tr
2,80 Tr
2,60 Tr
2,60 Tr
Chi phí hoạt động
174,60 Tr
164,70 Tr
168,90 Tr
166,50 Tr
Tổng chi phí hoạt động
706,40 Tr
590,40 Tr
642,10 Tr
522,90 Tr
Thu nhập từ hoạt động kinh doanh
338,60 Tr
135,40 Tr
110,50 Tr
189,00 Tr
Thu nhập khác ngoài hoạt động kinh doanh
11,50 Tr
11,00 Tr
15,20 Tr
20,40 Tr
EBT bao gồm các mục bất thường
276,80 Tr
81,30 Tr
59,40 Tr
137,80 Tr
EBT không bao gồm các mục bất thường
276,80 Tr
81,30 Tr
59,40 Tr
137,80 Tr
Chi phí thuế thu nhập
45,50 Tr
12,10 Tr
9,20 Tr
21,50 Tr
Thuế suất hiệu dụng
16,44%
14,88%
15,49%
15,60%
Chi phí hoạt động khác
25,20 Tr
26,80 Tr
29,90 Tr
25,80 Tr
Thu nhập ròng
231,30 Tr
69,20 Tr
50,20 Tr
116,30 Tr
Biên lợi nhuận ròng
22,13%
9,53%
6,67%
16,34%
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu
1,14
0,33
0,24
0,56
Thu nhập từ lãi suất và đầu tư
-
-
-
-
Chi phí lãi suất
-73,30 Tr
-65,10 Tr
-66,30 Tr
-71,60 Tr
Chi phí lãi suất ròng
-73,30 Tr
-65,10 Tr
-66,30 Tr
-71,60 Tr
Chi phí khấu hao và khấu hao tài sản vô hình
146,70 Tr
135,10 Tr
136,40 Tr
138,10 Tr
EBITDA
485,30 Tr
226,10 Tr
246,90 Tr
327,10 Tr
Lãi hoặc lỗ từ việc bán tài sản
-
-
-
-
Giao dịch nội bộ
Dữ liệu về giao dịch nội bộ được lấy từ các nguồn bên thứ ba. Tìm hiểu thêm
Người nội bộ
Chức vụ
Loại
Ngày
Cổ phiếu
Giá trị
Trang 1
Các ứng dụng của Google